Bột Quercetin Dihydrat chiết xuất từ ​​cây Sophora japonica

Từ đồng nghĩa:Quercetin; 2-(3,4-Dihydroxyphenyl)-3,5,7-trihydroxy-4H-1-benzopyran-4-one dihydrat; 3,3′,4′,5,7-Pentahydroxyflavone dihydrat
Tên khoa học:Sophorae japonica L.
Nguyên liệu ban đầu:nụ hoa
Thông số kỹ thuật:Kiểm tra 95% bằng HPLC
Vẻ bề ngoài:bột tinh thể màu vàng nhạt
Số CAS:6151-25-3
Công thức phân tử:C15H10O7•2H2O
Khối lượng phân tử:338,27 g/mol
Phương pháp chiết xuất:Rượu ngũ cốc
Công dụng:Thực phẩm chức năng; Thực phẩm bổ sung; Dược phẩm.


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Giới thiệu sản phẩm

Bột quercetin dihydrat, hay còn gọi là quercetin, là một hợp chất tự nhiên được chiết xuất từ ​​cây Sophorae Japonica, hay còn gọi là cây chùa Nhật Bản. Nó là một flavonoid, một loại sắc tố thực vật có đặc tính chống oxy hóa. Quercetin dihydrat thường được sử dụng như một chất bổ sung dinh dưỡng do những lợi ích tiềm năng đối với sức khỏe.

Quá trình chiết xuất bao gồm việc tách quercetin từ nụ hoa của cây Sophora japonica. Bột thu được là dạng quercetin cô đặc, giúp dễ dàng tiêu thụ và hấp thụ hơn.

Bột Quercetin được biết đến với đặc tính chống oxy hóa và chống viêm. Người ta tin rằng nó giúp bảo vệ cơ thể khỏi stress oxy hóa và giảm viêm, từ đó mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Một số nghiên cứu cho thấy quercetin dihydrat có thể hỗ trợ sức khỏe tim mạch, chức năng miễn dịch và sức khỏe hô hấp. Nó cũng có thể có tiềm năng chống ung thư và có thể giúp kiểm soát dị ứng và tăng cường sức khỏe tổng thể.

Thông số kỹ thuật

Tên sản phẩm chiết xuất hoa Sophora japonica
Tên Latinh thực vật Sophora Japonica L.
Các bộ phận được trích xuất Nụ hoa

 

Mục Thông số kỹ thuật
Xét nghiệm 95,0%-101,5%
Vẻ bề ngoài bột tinh thể màu vàng
Độ hòa tan Hầu như không tan trong nước, tan trong dung dịch kiềm loãng.
Mất khối lượng khi sấy khô ≤12,0%
Tro sunfat hóa ≤0,5%
Điểm nóng chảy 305-315°C
Tổng lượng kim loại nặng ≤10ppm
Pb ≤3,0 ppm
As ≤2,0 ppm
Hg ≤0,1 ppm
Cd ≤1,0 ppm
Vi sinh vật học
Tổng số lượng vi khuẩn trên đĩa ≤1000 cfu/g
Tổng lượng nấm men và nấm mốc ≤100 cfu/g
Vi khuẩn E. coli Tiêu cực
Vi khuẩn Salmonella Tiêu cực

Tính năng

• Độ tinh khiết và nồng độ cao;
• Kết cấu dạng bột mịn, dễ tán;
• Màu vàng nhạt đến vàng;
• Bột Quercetin Dihydrat nguyên chất 100%;
• Loại có khả năng hấp thụ sinh học cao nhất và không chứa chất độn;
• Nồng độ cao và thuần chay;
• Tan được trong nước nóng và cồn;
• Được chiết xuất từ ​​cây Sophora japonica;
• Tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng và an toàn.

Những lợi ích

• Có đặc tính chống oxy hóa;
• Tác dụng chống viêm;
• Khả năng hỗ trợ tim mạch;
• Hỗ trợ hệ miễn dịch;
• Hỗ trợ sức khỏe hô hấp;
• Tiềm năng chống ung thư;
• Quản lý dị ứng;
• Hỗ trợ tim mạch;
• Có khả năng giảm huyết áp;
• Khả năng giảm lượng đường trong máu;
• Khả năng cải thiện hiệu suất tập luyện.

Ứng dụng

1. Ngành công nghiệp thực phẩm chức năng
2. Ngành công nghiệp thực phẩm chức năng
3. Ngành công nghiệp dược phẩm

Chi tiết sản xuất

Quy trình sản xuất chung như sau:

Đóng gói và Dịch vụ

Bảo quản: Để nơi khô ráo, thoáng mát, sạch sẽ. Tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp.
Đóng gói số lượng lớn: 25kg/thùng.
Thời gian giao hàng: 7 ngày sau khi đặt hàng.
Thời hạn sử dụng: 2 năm.
Lưu ý: Có thể đáp ứng các thông số kỹ thuật tùy chỉnh.

chi tiết (1)

25kg/thùng

chi tiết (2)

Bao bì gia cố

chi tiết (3)

An ninh hậu cần

Phương thức thanh toán và giao hàng

Thể hiện
Dưới 100kg, 3-5 ngày
Dịch vụ giao hàng tận nhà, dễ dàng nhận hàng.

Bằng đường biển
Trên 300kg, khoảng 30 ngày
Cần tuyển chuyên viên môi giới thủ tục hải quan chuyên nghiệp cho dịch vụ vận chuyển hàng hóa giữa các cảng.

Bằng đường hàng không
100kg-1000kg, 5-7 ngày
Cần tuyển chuyên viên môi giới thông quan sân bay chuyên nghiệp cung cấp dịch vụ vận chuyển hành khách từ sân bay này sang sân bay khác.

dịch

Chứng nhận

Bioway đạt được các chứng nhận như chứng nhận hữu cơ USDA và EU, chứng nhận BRC, chứng nhận ISO, chứng nhận HALAL và chứng nhận KOSHER.

CE

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Dạng Quercetin nào tốt nhất?

Khi xem xét dạng quercetin tốt nhất, điều quan trọng là phải tính đến các yếu tố như khả dụng sinh học, độ hòa tan và tác dụng phụ tiềm ẩn. Quercetin dihydrat nổi bật như một lựa chọn ưu việt nhờ khả năng hòa tan trong chất béo và khả dụng sinh học cao, giúp cơ thể dễ dàng hấp thụ hơn. Ngược lại, quercetin rutinoside (rutin) có khả dụng sinh học thấp hơn và có thể gây kích ứng và các triệu chứng dị ứng. Quercetin chalcone, mặc dù có tác dụng chống oxy hóa và chống viêm, nhưng lại có thời gian bán hủy ngắn đáng kể, đòi hỏi phải bổ sung thường xuyên để duy trì lợi ích của nó. Do đó, dựa trên những cân nhắc này, quercetin dihydrat dường như là dạng quercetin có lợi nhất để bổ sung.


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.
    x