Bột Oleuropein chiết xuất từ lá ô liu
Chiết xuất lá ô liu chứa Oleuropein, một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong lá cây ô liu. Nó được biết đến với những lợi ích tiềm năng cho sức khỏe, bao gồm đặc tính chống oxy hóa và chống viêm. Oleuropein được cho là góp phần vào tác dụng bảo vệ của chiết xuất lá ô liu chống lại nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau, chẳng hạn như bệnh tim mạch, huyết áp cao và viêm nhiễm. Nó cũng được cho là có đặc tính kháng khuẩn và có thể hỗ trợ chức năng miễn dịch. Nhìn chung, oleuropein và chiết xuất lá ô liu đang được nghiên cứu về tiềm năng thúc đẩy sức khỏe và hạnh phúc tổng thể. Liên hệ với chúng tôi để biết thêm thông tin:grace@biowaycn.com.
| Mục | Thông số kỹ thuật | Kết quả | Phương pháp |
| Hợp chất đánh dấu | Oleuropein 20% | 20,17% | HPLC |
| Hình thức và màu sắc | Bột màu nâu | Tuân thủ | GB5492-85 |
| Mùi & Vị | Đặc điểm | Tuân thủ | GB5492-85 |
| Bộ phận thực vật được sử dụng | Lá cây | Xác nhận | |
| Dung môi chiết xuất | Ethanol/Nước | Tuân thủ | |
| Khối lượng riêng | 0,4-0,6g/ml | 0,40-0,50g/ml | |
| Kích thước lưới | 80 | 100% | GB5507-85 |
| Mất khối lượng khi sấy khô | ≤5,0% | 3,56% | GB5009.3 |
| Hàm lượng tro | ≤5,0% | 2,52% | GB5009.4 |
| Cặn dung môi | Eur.Ph.7.0<5.4> | Tuân thủ | Eur.Ph.7.0<2.4.2.4.> |
| Thuốc trừ sâu | Yêu cầu của USP | Tuân thủ | USP36<561> |
| PAH4 | ≤50 ppb | Tuân thủ | Eur.Ph. |
| BAP | ≤10 ppb | Tuân thủ | Eur.Ph. |
| Kim loại nặng | |||
| Tổng lượng kim loại nặng | ≤10ppm | <3,0 ppm | AAS |
| Asen (As) | ≤1,0 ppm | <0,1 ppm | AAS(GB/T5009.11) |
| Chì (Pb) | ≤1,0 ppm | <0,5 ppm | AAS(GB5009.12) |
| Cadmium | <1,0 ppm | Không phát hiện | AAS(GB/T5009.15) |
| Sao Thủy | ≤0,1 ppm | Không phát hiện | AAS(GB/T5009.17) |
| Vi sinh học | |||
| Tổng số lượng vi khuẩn trên đĩa | ≤10000 cfu/g | <100 | GB4789.2 |
| Tổng lượng nấm men và nấm mốc | ≤1000 cfu/g | <10 | GB4789.15 |
| Vi khuẩn E. coli | ≤40MPN/100g | Không phát hiện | GB/T4789.3-2003 |
| Vi khuẩn Salmonella | Âm tính ở 25g | Không phát hiện | GB4789.4 |
| Tụ cầu khuẩn | Âm tính ở 10g | Không phát hiện | GB4789.1 |
| Chiếu xạ | Không chiếu xạ | Tuân thủ | EN13751:2002 |
| Đóng gói và lưu trữ | 25kg/thùng. Bên trong: Túi nhựa hai lớp, bên ngoài: Thùng carton trung tính. Để ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. | ||
| Hạn sử dụng | 3 năm khi được bảo quản đúng cách | ||
| Ngày hết hạn | 3 năm | ||
1. Độ tinh khiết cao:Oleuropein tự nhiên của chúng tôi có độ tinh khiết cao nhất, đảm bảo sản phẩm mạnh mẽ và hiệu quả.
2. Nồng độ chuẩn hóa:Oleuropein của chúng tôi được chuẩn hóa theo nồng độ cụ thể, đảm bảo tính nhất quán trong mỗi lô sản phẩm.
3. Nguồn tin cao cấp:Được chiết xuất từ những lá ô liu được lựa chọn kỹ lưỡng, oleuropein của chúng tôi có nguồn gốc từ các nguyên liệu thô chất lượng cao.
4. Khả năng hòa tan được cải thiện:Oleuropein của chúng tôi được điều chế để có độ hòa tan tối ưu, giúp dễ dàng kết hợp vào nhiều sản phẩm và ứng dụng khác nhau.
5. Kiểm tra nghiêm ngặt:Sản phẩm của chúng tôi trải qua quá trình kiểm tra kỹ lưỡng và được chứng nhận về chất lượng, độ an toàn và tuân thủ các tiêu chuẩn ngành.
6. Độ ổn định vượt trội:Sản phẩm oleuropein của chúng tôi được thiết kế để có độ ổn định lâu dài, đảm bảo hiệu quả và thời hạn sử dụng.
7. Ứng dụng đa dạng:Oleuropein tự nhiên của chúng tôi có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung và các công thức dược phẩm.
1. Tính chất chống oxy hóa:Oleuropein là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ có thể giúp bảo vệ cơ thể khỏi tổn thương do oxy hóa gây ra bởi các gốc tự do.
2. Hỗ trợ tim mạch:Một số nghiên cứu cho thấy oleuropein có thể giúp hỗ trợ sức khỏe tim mạch bằng cách thúc đẩy huyết áp và mức cholesterol khỏe mạnh.
3. Hỗ trợ hệ miễn dịch:Chiết xuất lá ô liu có thể có đặc tính tăng cường miễn dịch, có khả năng giúp cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh thông thường.
4. Tác dụng chống viêm:Oleuropein đã được nghiên cứu về tiềm năng chống viêm của nó, có thể hỗ trợ sức khỏe và thể chất tổng thể.
5. Tính chất kháng khuẩn:Nghiên cứu chỉ ra rằng oleuropein có thể có đặc tính kháng khuẩn, góp phần vào việc sử dụng truyền thống của nó trong việc hỗ trợ sức khỏe miễn dịch.
1. Sức khỏe và Thể chất:Chiết xuất lá ô liu và oleuropein thường được sử dụng trong ngành chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp nhờ đặc tính chống oxy hóa và khả năng tăng cường miễn dịch. Chúng thường được tìm thấy trong các thực phẩm chức năng, thuốc thảo dược và các sản phẩm chăm sóc sức khỏe tự nhiên.
2. Dược phẩm:Ngành công nghiệp dược phẩm có thể sử dụng chiết xuất lá ô liu và oleuropein trong việc phát triển thuốc do những lợi ích được báo cáo về khả năng kháng khuẩn, chống viêm và tiềm năng đối với sức khỏe tim mạch.
3. Thực phẩm và đồ uống:Một số công ty sử dụng chiết xuất lá ô liu trong các sản phẩm thực phẩm và đồ uống vì đặc tính chống oxy hóa và như một chất bảo quản tự nhiên.
4. Mỹ phẩm và Chăm sóc cá nhân:Chiết xuất lá ô liu và oleuropein được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da nhờ các đặc tính chống lão hóa, chống viêm và chống oxy hóa được báo cáo.
5. Nông nghiệp và thức ăn chăn nuôi:Các hợp chất này cũng đã được nghiên cứu về tiềm năng sử dụng trong nông nghiệp và thức ăn chăn nuôi do những đặc tính kháng khuẩn và lợi ích sức khỏe tiềm tàng đối với vật nuôi mà chúng mang lại.
Quy trình sản xuất oleuropein tự nhiên thường bao gồm các đặc điểm chính sau:
1. Lựa chọn nguyên liệu thô:Quy trình bắt đầu bằng việc lựa chọn cẩn thận những lá ô liu chất lượng cao, chứa oleuropein như một trong những hợp chất tự nhiên của chúng.
2. Chiết xuất:Lá ô liu được chọn lọc sẽ trải qua quá trình chiết xuất, thường sử dụng dung môi như ethanol hoặc nước, để tách oleuropein ra khỏi nguyên liệu thực vật.
3. Thanh lọc:Dung dịch chiết xuất sau đó được tinh chế để loại bỏ tạp chất và các hợp chất không mong muốn khác, tạo ra chiết xuất oleuropein đậm đặc.
4. Chuẩn độ nồng độ:Chiết xuất oleuropein có thể trải qua quá trình tiêu chuẩn hóa để đảm bảo đạt được nồng độ cụ thể, từ đó đảm bảo tính nhất quán trong sản phẩm cuối cùng.
5. Sấy khô:Chiết xuất oleuropein đậm đặc thường được sấy khô để loại bỏ độ ẩm còn sót lại và tạo thành dạng bột ổn định.
6. Kiểm soát chất lượng:Trong suốt quá trình sản xuất, các biện pháp kiểm soát chất lượng được thực hiện để giám sát độ tinh khiết, hiệu lực và chất lượng tổng thể của chiết xuất oleuropein.
7. Bao bì:Chiết xuất oleuropein tự nhiên được đóng gói trong các hộp đựng phù hợp, đảm bảo bảo vệ tốt khỏi ánh sáng, độ ẩm và các yếu tố môi trường khác.
8. Lưu trữ:Sản phẩm cuối cùng được bảo quản trong điều kiện được kiểm soát để duy trì độ ổn định và chất lượng cho đến khi sẵn sàng phân phối.
Thể hiện
Dưới 100kg, 3-5 ngày
Dịch vụ giao hàng tận nhà, dễ dàng nhận hàng.
Bằng đường biển
Trên 300kg, khoảng 30 ngày
Cần tuyển chuyên viên môi giới thủ tục hải quan chuyên nghiệp cho dịch vụ vận chuyển hàng hóa giữa các cảng.
Bằng đường hàng không
100kg-1000kg, 5-7 ngày
Cần tuyển chuyên viên môi giới thông quan sân bay chuyên nghiệp cung cấp dịch vụ vận chuyển hành khách từ sân bay này sang sân bay khác.
Chiết xuất lá ô liu OleuropeinSản phẩm đạt chứng nhận ISO, HALAL, KOSHER và HACCP.

