Bột Hydroxytyrosol chiết xuất từ lá ô liu
Chiết xuất lá ô liu Hydroxytyrosol là một chất tự nhiên được chiết xuất từ lá ô liu. Nó rất giàu hydroxytyrosol, một hợp chất polyphenol nổi tiếng với đặc tính chống oxy hóa. Hydroxytyrosol được cho là có nhiều lợi ích cho sức khỏe, bao gồm hỗ trợ sức khỏe tim mạch và giảm viêm trong cơ thể. Chiết xuất lá ô liu Hydroxytyrosol thường được sử dụng như một chất bổ sung dinh dưỡng và cũng có thể được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc da do các đặc tính tăng cường sức khỏe tiềm năng của nó. Liên hệ với chúng tôi để biết thêm thông tin:grace@biowaycn.com.
| Mục | Thông số kỹ thuật | Kết quả | Phương pháp |
| Định lượng (trên cơ sở khô) | Oleuropein ≥10% | 10,35% | HPLC |
| Hình thức và màu sắc | Bột mịn màu vàng nâu | Tuân thủ | GB5492-85 |
| Mùi & Vị | Đặc điểm | Tuân thủ | GB5492-85 |
| Phụ tùng đã qua sử dụng | Lá | Tuân thủ | / |
| Dung môi chiết xuất | Nước và Ethanol | Tuân thủ | / |
| Kích thước lưới | 95% thông qua lưới 80 | Tuân thủ | GB5507-85 |
| Độ ẩm | ≤5,0% | 2,16% | GB/T5009.3 |
| Hàm lượng tro | ≤5,0% | 2,24% | GB/T5009.4 |
| PAH4 | < 50 ppb | Tuân thủ | Đáp ứng Nghị định số 1881/2006 của EC |
| Dư lượng thuốc trừ sâu | Đáp ứng tiêu chuẩn EU | Tuân thủ | Đáp ứng Quy định về thực phẩm của EU |
| Kim loại nặng | |||
| Tổng lượng kim loại nặng | ≤10ppm | Tuân thủ | AAS |
| Asen (As) | ≤1ppm | Tuân thủ | AAS(GB/T5009.11) |
| Chì (Pb) | ≤3ppm | Tuân thủ | AAS(GB/T5009.12) |
| Cadmi (Cd) | ≤1ppm | Tuân thủ | AAS(GB/T5009.15) |
| Thủy ngân (Hg) | ≤0,1 ppm | Tuân thủ | AAS(GB/T5009.17) |
| Vi sinh học | |||
| Tổng số lượng vi khuẩn trên đĩa | ≤10.000 cfu/g | Tuân thủ | GB/T4789.2 |
| Tổng lượng nấm men và nấm mốc | ≤1.000 cfu/g | Tuân thủ | GB/T4789.15 |
| Vi khuẩn E. coli | Âm tính ở 10g | Tuân thủ | GB/T4789.3 |
| Vi khuẩn Salmonella | Âm tính ở 25g | Tuân thủ | GB/T4789.4 |
| Tụ cầu khuẩn | Âm tính ở 25g | Tuân thủ | GB/T4789.10 |
(1) Nguồn gốc tự nhiên:Hydroxytyrosol có trong tự nhiên ở quả ô liu, khiến nó trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho những người tìm kiếm các thành phần tự nhiên, có nguồn gốc thực vật.
(2)Tính chất ổn định:Hydroxytyrosol ổn định hơn các chất chống oxy hóa khác, điều này có nghĩa là nó có thể duy trì các đặc tính có lợi của mình trong nhiều công thức và ứng dụng khác nhau.
(3)Được chứng minh bằng nghiên cứu:Hãy nhấn mạnh bất kỳ nghiên cứu khoa học, khảo sát và thử nghiệm lâm sàng nào chứng minh hiệu quả và lợi ích sức khỏe của hydroxytyrosol tự nhiên, từ đó tạo sự tin cậy cho người mua tiềm năng.
(4)Thông số kỹ thuật đầy đủ có sẵn:20%, 25%, 30%, 40% và 95%
(1) Tính chất chống oxy hóa:Hydroxytyrosol là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ giúp bảo vệ cơ thể khỏi stress oxy hóa và tổn thương do các gốc tự do gây ra.
(2) Sức khỏe tim mạch:Nghiên cứu cho thấy hydroxytyrosol có thể hỗ trợ sức khỏe tim mạch bằng cách thúc đẩy huyết áp và mức cholesterol khỏe mạnh.
(3) Tác dụng chống viêm:Hydroxytyrosol đã được chứng minh là có đặc tính chống viêm, có thể giúp giảm viêm trong cơ thể và hỗ trợ sức khỏe tổng thể.
(4) Sức khỏe làn da:Nhờ đặc tính chống oxy hóa và chống viêm, hydroxytyrosol được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường và thúc đẩy làn da khỏe mạnh.
(5) Tác dụng bảo vệ thần kinh:Một số nghiên cứu chỉ ra rằng hydroxytyrosol có thể có tác dụng bảo vệ thần kinh tiềm năng, có thể mang lại lợi ích cho sức khỏe não bộ và chức năng nhận thức.
(6) Tính chất chống ung thư:Nghiên cứu cho thấy hydroxytyrosol có thể có tác dụng bảo vệ chống lại một số loại ung thư.
Thực phẩm và đồ uống:Hydroxytyrosol có thể được sử dụng như một chất chống oxy hóa tự nhiên trong các sản phẩm thực phẩm và đồ uống để kéo dài thời hạn sử dụng và duy trì độ tươi ngon. Nó cũng có thể được thêm vào các thực phẩm và đồ uống chức năng vì những lợi ích sức khỏe tiềm năng, đặc biệt là trong các sản phẩm hướng đến việc tăng cường sức khỏe tim mạch và sức khỏe tổng thể.
Thực phẩm chức năng:Hydroxytyrosol thường được sử dụng như một thành phần trong thực phẩm chức năng nhờ đặc tính chống oxy hóa và những lợi ích tiềm năng cho sức khỏe. Nó thường được thêm vào các công thức được thiết kế để hỗ trợ sức khỏe tim mạch, sức khỏe khớp và hỗ trợ chống oxy hóa toàn diện.
Chăm sóc da và mỹ phẩm:Hydroxytyrosol được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm nhờ đặc tính chống oxy hóa và chống viêm. Nó có thể giúp bảo vệ da khỏi tác hại của quá trình oxy hóa, giảm viêm và thúc đẩy sức khỏe tổng thể của da. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chống lão hóa và các công thức nhằm mục đích phục hồi và bảo vệ da.
Thực phẩm chức năng:Hydroxytyrosol được sử dụng trong các sản phẩm thực phẩm chức năng, chẳng hạn như phụ gia thực phẩm chức năng và thực phẩm bổ sung dinh dưỡng, để tăng cường các đặc tính có lợi cho sức khỏe và hỗ trợ chống oxy hóa.
Dược phẩm:Hydroxytyrosol có thể được nghiên cứu để ứng dụng trong dược phẩm nhờ các đặc tính bảo vệ thần kinh, chống ung thư và chống viêm đã được báo cáo.
1. Tìm nguồn nguyên liệu thô:Quy trình bắt đầu bằng việc thu gom nước thải từ nhà máy ép dầu ô liu hoặc lá ô liu, vốn chứa nồng độ hydroxytyrosol cao.
2. Chiết xuất:Nguyên liệu thô trải qua quá trình chiết xuất để tách hydroxytyrosol khỏi ma trận thực vật. Các phương pháp chiết xuất phổ biến bao gồm chiết xuất rắn-lỏng, thường sử dụng dung môi hữu cơ hoặc các kỹ thuật thân thiện với môi trường như chiết xuất lỏng áp suất cao hoặc chiết xuất chất lỏng siêu tới hạn.
3. Thanh lọc:Dịch chiết thô chứa hydroxytyrosol sau đó được xử lý bằng các quy trình tinh chế để loại bỏ tạp chất và các hợp chất không mong muốn khác. Các kỹ thuật như sắc ký cột, chiết lỏng-lỏng hoặc công nghệ màng có thể được sử dụng để thu được hydroxytyrosol có độ tinh khiết cao.
4. Nồng độ:Chiết xuất hydroxytyrosol tinh khiết có thể trải qua bước cô đặc để tăng hàm lượng hydroxytyrosol. Điều này có thể đạt được thông qua các kỹ thuật như chưng cất chân không, cô đặc bằng phương pháp bay hơi hoặc các phương pháp cô đặc khác.
5. Sấy khô:Sau khi cô đặc, chiết xuất hydroxytyrosol có thể được sấy khô để thu được dạng bột ổn định, có thể được sử dụng làm thành phần trong nhiều sản phẩm khác nhau. Sấy phun hoặc sấy đông khô là những phương pháp phổ biến để sản xuất bột hydroxytyrosol.
6. Kiểm soát chất lượng:Trong suốt quá trình sản xuất, các biện pháp kiểm soát chất lượng được thực hiện để đảm bảo độ tinh khiết, hiệu lực và an toàn của chiết xuất hydroxytyrosol. Điều này có thể bao gồm các xét nghiệm phân tích, chẳng hạn như sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) để xác nhận nồng độ hydroxytyrosol và theo dõi sự hiện diện của bất kỳ chất gây ô nhiễm nào.
7. Đóng gói và phân phối:Sản phẩm hydroxytyrosol tự nhiên cuối cùng được đóng gói và phân phối để sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm thực phẩm và đồ uống, thực phẩm chức năng, chăm sóc da và dược phẩm.
Thể hiện
Dưới 100kg, 3-5 ngày
Dịch vụ giao hàng tận nhà, dễ dàng nhận hàng.
Bằng đường biển
Trên 300kg, khoảng 30 ngày
Cần tuyển chuyên viên môi giới thủ tục hải quan chuyên nghiệp cho dịch vụ vận chuyển hàng hóa giữa các cảng.
Bằng đường hàng không
100kg-1000kg, 5-7 ngày
Cần tuyển chuyên viên môi giới thông quan sân bay chuyên nghiệp cung cấp dịch vụ vận chuyển hành khách từ sân bay này sang sân bay khác.
Hydroxytyrosol chiết xuất lá ô liuSản phẩm đạt chứng nhận ISO, HALAL, KOSHER và HACCP.

