Bột Vitamin K2 tự nhiên

Tên gọi khác:Bột Vitamin K2 MK7
Vẻ bề ngoài:Bột màu vàng nhạt đến trắng ngà
Thông số kỹ thuật:1,3%, 1,5%
Chứng chỉ:Chứng nhận ISO22000; Halal; Chứng nhận không biến đổi gen (NON-GMO), chứng nhận hữu cơ USDA và EU.
Đặc trưng:Không chất bảo quản, không biến đổi gen, không chất tạo màu nhân tạo
Ứng dụng:Thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung hoặc đồ uống chức năng, và mỹ phẩm


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Giới thiệu sản phẩm

Bột Vitamin K2 tự nhiênVitamin K2 là dạng bột của một chất dinh dưỡng thiết yếu, có nguồn gốc tự nhiên từ một số thực phẩm và cũng có thể được sản sinh bởi vi khuẩn. Nó được chiết xuất từ ​​các nguồn tự nhiên và thường được sử dụng như một chất bổ sung dinh dưỡng. Vitamin K2 rất quan trọng trong việc điều chỉnh quá trình chuyển hóa canxi và được biết đến với những lợi ích trong việc hỗ trợ sức khỏe xương, sức khỏe tim mạch và sức khỏe tổng thể. Bột vitamin K2 tự nhiên có thể dễ dàng thêm vào nhiều loại thực phẩm và đồ uống để dễ dàng sử dụng. Nó thường được ưa chuộng bởi những người thích sử dụng dạng tự nhiên và tinh khiết của chất dinh dưỡng này.

Vitamin K2 là một nhóm các hợp chất đóng vai trò quan trọng trong sức khỏe xương và tim mạch. Hai dạng phổ biến nhất là menaquinone-4 (MK-4), dạng tổng hợp, và menaquinone-7 (MK-7), dạng tự nhiên.

Cấu trúc của tất cả các hợp chất vitamin K đều tương tự nhau, nhưng chúng khác nhau về chiều dài chuỗi bên. Chuỗi bên càng dài thì hợp chất vitamin K càng hiệu quả. Điều này làm cho các menaquinone chuỗi dài, đặc biệt là MK-7, trở nên rất được ưa chuộng vì chúng được cơ thể hấp thụ gần như hoàn toàn, cho phép sử dụng liều lượng nhỏ hơn mà vẫn có hiệu quả, và chúng tồn tại trong máu lâu hơn.

Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) đã công bố một ý kiến ​​tích cực chứng minh mối liên hệ giữa việc bổ sung vitamin K2 qua chế độ ăn uống và chức năng bình thường của tim và mạch máu. Điều này càng nhấn mạnh tầm quan trọng của vitamin K2 đối với sức khỏe tim mạch.

Vitamin K2, đặc biệt là MK-7 có nguồn gốc từ natto, đã được xác nhận là một nguồn thực phẩm mới. Natto là một món ăn truyền thống của Nhật Bản được làm từ đậu nành lên men và được biết đến là một nguồn cung cấp MK-7 tự nhiên tốt. Do đó, tiêu thụ MK-7 từ natto có thể là một cách có lợi để tăng lượng vitamin K2 trong cơ thể.

Thông số kỹ thuật

Tên sản phẩm Bột Vitamin K2
Nguồn gốc Bacillus subtilis Nato
Hạn sử dụng Hai năm nếu được bảo quản đúng cách.
Mặt hàng Thông số kỹ thuật Phương pháp Kết quả
Mô tả
Vẻ bề ngoài
Các thử nghiệm vật lý và hóa học
Bột màu vàng nhạt;
không mùi
Thị giác Tuân thủ
Vitamin K2 (Menaquinone-7) ≥13.000 ppm USP 13.653 ppm
All-Trans ≥98% USP 100.00%
Mất mát do sấy khô ≤5,0% USP 2,30%
Tro ≤3,0% USP 0,59%
Chì (Pb) ≤0,1mg/kg USP N.D
Asen (As) ≤0,1mg/kg USP N.D
Thủy ngân (Hg) ≤0,05mg/kg USP N.D
Cadmi (Cd) ≤0,1mg/kg USP N.D
Aflatoxin (B1+B2+G1+G2)

Xét nghiệm vi sinh

≤5μg/kg USP <5μg/kg
Tổng số lượng vi khuẩn trên đĩa ≤1000 cfu/g USP <10 cfu/g
Nấm men và nấm mốc ≤25 cfu/g USP <10 cfu/g
Vi khuẩn E.Coli. Tiêu cực USP N.D
Vi khuẩn Salmonella Tiêu cực USP N.D
Tụ cầu khuẩn Tiêu cực USP N.D
(i)*: Vitamin K2 dưới dạng MK-7 trong tinh bột xốp, phù hợp với tiêu chuẩn USP41
Điều kiện bảo quản: Bảo quản cẩn thận, tránh ánh sáng và không khí.

Đặc trưng

1. Nguyên liệu chất lượng cao và tự nhiên, có nguồn gốc thực vật như natto hoặc đậu nành lên men.
2. Không biến đổi gen và không chứa các chất phụ gia, chất bảo quản và chất độn nhân tạo.
3. Khả dụng sinh học cao giúp cơ thể hấp thụ và sử dụng hiệu quả.
4. Công thức phù hợp cho người ăn chay và thuần chay.
5. Dễ sử dụng và dễ dàng tích hợp vào các hoạt động thường nhật.
6. Kiểm tra nghiêm ngặt bởi bên thứ ba về độ an toàn, độ tinh khiết và hiệu lực.
7. Nhiều lựa chọn liều lượng khác nhau để đáp ứng các nhu cầu khác nhau.
8. Thực tiễn tìm nguồn cung ứng bền vững và các cân nhắc về đạo đức.
9. Những thương hiệu đáng tin cậy và có uy tín tốt trong ngành.
10. Dịch vụ hỗ trợ khách hàng toàn diện, bao gồm thông tin sản phẩm chi tiết và dịch vụ phản hồi nhanh chóng.

Lợi ích sức khỏe

Vitamin K2 (Menaquinone-7) có một số lợi ích cho sức khỏe, bao gồm:

Sức khỏe xương:Vitamin K2 đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì xương chắc khỏe. Nó giúp cơ thể sử dụng canxi một cách hiệu quả, hướng canxi đến xương và răng, đồng thời ngăn ngừa sự tích tụ canxi trong động mạch và các mô mềm. Điều này giúp ngăn ngừa các bệnh như loãng xương và thúc đẩy mật độ xương tốt.

Sức khỏe tim mạch:Vitamin K2 giúp duy trì sức khỏe tim mạch bằng cách ngăn ngừa sự vôi hóa mạch máu. Nó kích hoạt protein Gla ma trận (MGP), chất này ức chế sự lắng đọng canxi quá mức trong động mạch, giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch như đau tim và đột quỵ.

Sức khỏe răng miệng:Bằng cách cung cấp canxi cho răng, vitamin K2 giúp duy trì sức khỏe răng miệng. Nó góp phần tạo nên men răng chắc khỏe và giúp ngăn ngừa sâu răng.

Sức khỏe não bộ:Vitamin K2 được cho là có những lợi ích tiềm năng đối với sức khỏe não bộ. Nó có thể giúp ngăn ngừa hoặc làm chậm sự tiến triển của các bệnh như suy giảm nhận thức do tuổi tác và bệnh Alzheimer.

Tác dụng chống viêm:Vitamin K2 có đặc tính chống viêm, giúp giảm viêm trong cơ thể. Viêm mãn tính có liên quan đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau, bao gồm bệnh tim mạch và viêm khớp, vì vậy tác dụng chống viêm này có thể mang lại lợi ích.

Quá trình đông máu:Vitamin K, bao gồm cả K2, cũng đóng vai trò trong quá trình đông máu. Nó giúp kích hoạt một số protein tham gia vào chuỗi phản ứng đông máu, đảm bảo hình thành cục máu đông đúng cách và ngăn ngừa chảy máu quá mức.

Ứng dụng

Thực phẩm chức năng:Bột vitamin K2 tự nhiên có thể được sử dụng như một thành phần chính trong các công thức thực phẩm bổ sung, đặc biệt nhắm đến những người bị thiếu vitamin K2 hoặc những người muốn hỗ trợ sức khỏe xương khớp, sức khỏe tim mạch và sức khỏe tổng thể.

Thực phẩm và đồ uống tăng cường dinh dưỡng:Các nhà sản xuất thực phẩm và đồ uống có thể thêm bột vitamin K2 tự nhiên để tăng cường hàm lượng vitamin này trong các sản phẩm như sữa thay thế sữa bò, sữa thực vật, nước ép, sinh tố, thanh năng lượng, sô cô la và các loại đồ ăn nhẹ bổ dưỡng.

Thực phẩm chức năng dành cho thể thao và thể hình:Bột vitamin K2 tự nhiên có thể được thêm vào các sản phẩm dinh dưỡng thể thao, bột protein, hỗn hợp tăng cường hiệu suất tập luyện và công thức phục hồi để hỗ trợ sức khỏe xương tối ưu và ngăn ngừa sự mất cân bằng canxi.

Thực phẩm chức năng:Bột vitamin K2 tự nhiên có thể được sử dụng trong việc phát triển các sản phẩm thực phẩm chức năng, chẳng hạn như viên nang, viên nén và kẹo dẻo, nhằm giải quyết các vấn đề sức khỏe cụ thể như loãng xương, thiếu xương và sức khỏe tim mạch.

Thực phẩm chức năng:Việc bổ sung bột vitamin K2 tự nhiên vào các loại thực phẩm như ngũ cốc, bánh mì, mì ống và các loại phết có thể tăng cường giá trị dinh dưỡng và mang lại thêm lợi ích sức khỏe, thu hút người tiêu dùng quan tâm đến sức khỏe.

Chi tiết quy trình sản xuất (Sơ đồ quy trình)

Quy trình sản xuất Vitamin K2 (Menaquinone-7) sử dụng phương pháp lên men. Các bước thực hiện như sau:

Lựa chọn nguồn:Bước đầu tiên là chọn một chủng vi khuẩn phù hợp có khả năng sản sinh Vitamin K2 (Menaquinone-7). Các chủng vi khuẩn thuộc loài Bacillus subtilis thường được sử dụng do khả năng sản sinh hàm lượng Menaquinone-7 cao của chúng.

Quá trình lên men:Chủng vi khuẩn được chọn sẽ được nuôi cấy trong bể lên men dưới điều kiện được kiểm soát. Quá trình lên men bao gồm việc cung cấp môi trường nuôi cấy phù hợp chứa các chất dinh dưỡng cụ thể cần thiết cho vi khuẩn sản xuất Menaquinone-7. Các chất dinh dưỡng này thường bao gồm nguồn carbon, nguồn nitơ, khoáng chất và vitamin.

Tối ưu hóa:Trong suốt quá trình lên men, các thông số như nhiệt độ, độ pH, sục khí và khuấy trộn được kiểm soát và tối ưu hóa cẩn thận để đảm bảo sự phát triển và năng suất tối ưu của chủng vi khuẩn. Điều này rất quan trọng để tối đa hóa sản lượng Menaquinone-7.

Chiết xuất Menaquinone-7:Sau một thời gian lên men nhất định, các tế bào vi khuẩn được thu hoạch. Menaquinone-7 sau đó được chiết xuất từ ​​các tế bào bằng nhiều kỹ thuật khác nhau, chẳng hạn như phương pháp chiết xuất bằng dung môi hoặc phương pháp phân giải tế bào.

Thanh lọc:Chiết xuất thô Menaquinone-7 thu được từ bước trước đó trải qua các quy trình tinh chế để loại bỏ tạp chất và thu được sản phẩm chất lượng cao. Các kỹ thuật như sắc ký cột hoặc lọc có thể được sử dụng để thực hiện quá trình tinh chế này.

Nồng độ và công thức:Menaquinone-7 tinh khiết được cô đặc, sấy khô và tiếp tục chế biến thành dạng phù hợp. Quá trình này có thể bao gồm sản xuất viên nang, viên nén hoặc bột để sử dụng trong thực phẩm chức năng hoặc các ứng dụng khác.

Kiểm soát chất lượng:Trong suốt quá trình sản xuất, các biện pháp kiểm soát chất lượng được thực hiện để đảm bảo sản phẩm cuối cùng đáp ứng các thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn yêu cầu. Điều này bao gồm kiểm tra độ tinh khiết, hiệu lực và an toàn vi sinh.

Đóng gói và Dịch vụ

Bảo quản: Để nơi khô ráo, thoáng mát, sạch sẽ. Tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp.
Đóng gói số lượng lớn: 25kg/thùng.
Thời gian giao hàng: 7 ngày sau khi đặt hàng.
Thời hạn sử dụng: 2 năm.
Lưu ý: Có thể đáp ứng các thông số kỹ thuật tùy chỉnh.

đóng gói (2)

20kg/bao, 500kg/pallet

đóng gói (2)

Bao bì gia cố

đóng gói (3)

An ninh hậu cần

Phương thức thanh toán và giao hàng

Thể hiện
Dưới 100kg, 3-5 ngày
Dịch vụ giao hàng tận nhà, dễ dàng nhận hàng.

Bằng đường biển
Trên 300kg, khoảng 30 ngày
Cần tuyển chuyên viên môi giới thủ tục hải quan chuyên nghiệp cho dịch vụ vận chuyển hàng hóa giữa các cảng.

Bằng đường hàng không
100kg-1000kg, 5-7 ngày
Cần tuyển chuyên viên môi giới thông quan sân bay chuyên nghiệp cung cấp dịch vụ vận chuyển hành khách từ sân bay này sang sân bay khác.

dịch

Chứng nhận

Bột Vitamin K2 tự nhiênSản phẩm đạt chứng nhận ISO, chứng nhận HALAL và chứng nhận KOSHER.

CE

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Vitamin K2 (Menaquinone-7) so với Vitamin K2 (Menaquinone-4)

Vitamin K2 tồn tại ở nhiều dạng khác nhau, trong đó Menaquinone-4 (MK-4) và Menaquinone-7 (MK-7) là hai dạng phổ biến. Dưới đây là một số điểm khác biệt chính giữa hai dạng Vitamin K2 này:

Cấu trúc phân tử:MK-4 và MK-7 có cấu trúc phân tử khác nhau. MK-4 là một isoprenoid mạch ngắn hơn với bốn đơn vị isopren lặp lại, trong khi MK-7 là một isoprenoid mạch dài hơn với bảy đơn vị isopren lặp lại.

Nguồn thực phẩm:MK-4 chủ yếu được tìm thấy trong các nguồn thực phẩm có nguồn gốc động vật như thịt, sữa và trứng, trong khi MK-7 chủ yếu có nguồn gốc từ thực phẩm lên men, đặc biệt là natto (một món ăn truyền thống của Nhật Bản làm từ đậu nành). MK-7 cũng có thể được sản sinh bởi một số vi khuẩn trong đường tiêu hóa.

Khả dụng sinh học:MK-7 có thời gian bán thải trong cơ thể dài hơn so với MK-4. Điều này có nghĩa là MK-7 tồn tại trong máu lâu hơn, cho phép cung cấp Vitamin K2 đến các mô và cơ quan một cách bền vững hơn. MK-7 đã được chứng minh là có sinh khả dụng cao hơn và khả năng được cơ thể hấp thụ và sử dụng tốt hơn so với MK-4.

Lợi ích sức khỏe:Cả MK-4 và MK-7 đều đóng vai trò quan trọng trong các quá trình của cơ thể, đặc biệt là trong chuyển hóa canxi và sức khỏe xương. MK-4 đã được nghiên cứu về những lợi ích tiềm năng trong việc hình thành xương, sức khỏe răng miệng và sức khỏe tim mạch. Mặt khác, MK-7 đã được chứng minh là có thêm những lợi ích khác, bao gồm vai trò của nó trong việc kích hoạt các protein điều chỉnh sự lắng đọng canxi và giúp ngăn ngừa vôi hóa động mạch.

Liều lượng và cách bổ sung:MK-7 thường được sử dụng trong các thực phẩm chức năng và thực phẩm bổ sung vì nó ổn định hơn và có khả năng hấp thụ sinh học tốt hơn. Các thực phẩm bổ sung MK-7 thường cung cấp liều lượng cao hơn so với các thực phẩm bổ sung MK-4, cho phép cơ thể hấp thụ và sử dụng tốt hơn.

Điều quan trọng cần lưu ý là cả MK-4 và MK-7 đều có những lợi ích và chức năng riêng biệt trong cơ thể. Tham khảo ý kiến ​​chuyên gia chăm sóc sức khỏe hoặc chuyên gia dinh dưỡng có thể giúp xác định dạng và liều lượng Vitamin K2 phù hợp nhất với nhu cầu cá nhân.


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.
    x