Bột Ingenol tự nhiên
Bột Ingenol nguyên chất với độ tinh khiết từ 98% trở lên là dạng cô đặc của hợp chất hoạt tính ingenol được chiết xuất từ hạt của cây Euphorbia lathyris (còn gọi là cây cựa gà, gansui hoặc stephanotis).
Ingenol là một sản phẩm tự nhiên được biết đến với các đặc tính dược lý tiềm năng, bao gồm hoạt tính chống viêm, chống khối u và chống virus. Khi được bào chế thành dạng bột với độ tinh khiết cao, nó có thể được sử dụng trong các ứng dụng dược phẩm, mỹ phẩm hoặc nghiên cứu nhờ những lợi ích sức khỏe tiềm năng. Dạng cô đặc cao này cho phép định lượng chính xác và chất lượng ổn định trong nhiều công thức sản phẩm khác nhau. Ngoài ra, ingenol cũng có thể được sử dụng như một chất trung gian quan trọng trong quá trình tổng hợp ingenol methacrylate để điều trị tại chỗ chứng dày sừng quang hóa.Vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết thêm thông tin:grace@biowaycn.com.
| Tên sản phẩm | Ingenol |
| Nguồn thực vật | Chiết xuất Euphorbia Pekinensis |
| Vẻ bề ngoài | bột mịn màu trắng nhạt |
| Thông số kỹ thuật | >98% |
| Cấp | Thực phẩm bổ sung, Y tế |
| Số CAS | 30220-46-3 |
| Thời hạn sử dụng | 2 năm, tránh ánh nắng trực tiếp, giữ khô ráo. |
| Tỉ trọng | 1,3±0,1 g/cm3 |
|---|---|
| Điểm sôi | 523,8±50,0 °C ở 760 mmHg |
| Công thức phân tử | C20H28O5 |
| Khối lượng phân tử | 348,433 |
| Điểm bùng phát | 284,7±26,6 °C |
| Khối lượng chính xác | 348.193665 |
| Thông báo dịch vụ công cộng | 97.99000 |
| LogP | 2,95 |
| Áp suất hơi | 0,0±3,1 mmHg ở 25°C |
| Chỉ số khúc xạ | 1,625 |
1. Độ tinh khiết cao:Bột Ingenol chiết xuất từ hạt Euphorbia lathyris có độ tinh khiết từ 98% trở lên, đảm bảo dạng cô đặc và mạnh mẽ của hợp chất hoạt tính.
2. Công dụng chữa bệnh:Được biết đến với tiềm năng chống viêm, chống khối u và chống virus, nên rất phù hợp cho các ứng dụng dược phẩm và mỹ phẩm.
3. Ứng dụng đa dạng:Có thể được sử dụng trong nhiều công thức sản phẩm khác nhau, bao gồm dược phẩm, mỹ phẩm và nghiên cứu, nhờ những lợi ích tiềm năng đối với sức khỏe.
4. Định lượng chính xác:Dạng bột cô đặc cho phép định lượng chính xác và nhất quán trong các ứng dụng khác nhau.
5. Đảm bảo chất lượng:Được sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng cao, đảm bảo độ tin cậy và hiệu quả trong các mục đích sử dụng đã định.
Một số hoạt tính sinh học đã biết của ingenol bao gồm:
Hoạt tính chống viêm:Ingenol đã được chứng minh là có đặc tính chống viêm, có thể có lợi trong điều trị các bệnh viêm nhiễm như vảy nến và chàm.
Hoạt tính chống khối u:Ingenol đã chứng minh tiềm năng chống khối u, đặc biệt là trong điều trị ung thư da. Nó đã được nghiên cứu về khả năng gây ra quá trình apoptosis (chết tế bào theo chương trình) ở tế bào ung thư và ức chế sự phát triển của khối u.
Hoạt động điều hòa miễn dịch:Ingenol được phát hiện có khả năng điều hòa phản ứng miễn dịch, điều này có thể có ý nghĩa quan trọng trong điều trị các rối loạn và bệnh liên quan đến hệ miễn dịch.
Hoạt tính kháng virus:Nghiên cứu cho thấy ingenol có thể thể hiện hoạt tính kháng virus đối với một số loại virus nhất định, bao gồm virus gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV) và virus herpes simplex (HSV).
Hoạt động chữa lành vết thương:Ingenol đã được nghiên cứu về tiềm năng thúc đẩy quá trình lành vết thương và phục hồi mô, do đó trở thành một đối tượng được quan tâm trong lĩnh vực da liễu và chăm sóc vết thương.
Điều quan trọng cần lưu ý là mặc dù các hoạt động sinh học này đã được quan sát thấy trong các nghiên cứu tiền lâm sàng và thí nghiệm trong ống nghiệm, nhưng cần nghiên cứu thêm để hiểu đầy đủ cơ chế hoạt động và các ứng dụng điều trị tiềm năng của ingenol. Ngoài ra, việc sử dụng ingenol và các dẫn xuất của nó cần được thực hiện thận trọng và dưới sự hướng dẫn của các chuyên gia y tế do các tác dụng phụ tiềm ẩn và các vấn đề an toàn cần xem xét.
Ngành công nghiệp dược phẩm:Bột Ingenol có thể được sử dụng trong việc phát triển các loại thuốc chống viêm và chống ung thư.
Ngành công nghiệp mỹ phẩm:Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da nhờ những lợi ích tiềm năng đối với sức khỏe làn da và đặc tính chống viêm.
Nghiên cứu:Bột Ingenol đang được quan tâm trong các nghiên cứu đang diễn ra nhằm khám phá các đặc tính dược lý và tiềm năng ứng dụng của nó trong nhiều lĩnh vực liên quan đến sức khỏe.
Đóng gói và Dịch vụ
Bao bì
* Thời gian giao hàng: Khoảng 3-5 ngày làm việc sau khi thanh toán.
* Bao bì: Trong thùng phuy sợi với hai túi nhựa bên trong.
* Trọng lượng tịnh: 25kg/thùng, Trọng lượng cả bao bì: 28kg/thùng
* Kích thước và thể tích thùng: Đường kính trong 42cm × Chiều cao 52cm, 0,08 m³/thùng
* Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng mạnh và nhiệt độ cao.
* Thời hạn sử dụng: Hai năm nếu được bảo quản đúng cách.
Vận chuyển
* DHL Express, FEDEX và EMS dành cho số lượng dưới 50KG, thường được gọi là dịch vụ DDU.
* Vận chuyển đường biển áp dụng cho số lượng trên 500 kg; và vận chuyển đường hàng không áp dụng cho số lượng từ 50 kg trở lên.
* Đối với các sản phẩm có giá trị cao, vui lòng chọn vận chuyển bằng đường hàng không và dịch vụ chuyển phát nhanh DHL để đảm bảo an toàn.
* Vui lòng xác nhận xem bạn có thể làm thủ tục thông quan khi hàng hóa đến hải quan nước bạn trước khi đặt hàng. Áp dụng cho người mua từ Mexico, Thổ Nhĩ Kỳ, Ý, Romania, Nga và các khu vực xa xôi khác.
Phương thức thanh toán và giao hàng
Thể hiện
Dưới 100kg, 3-5 ngày
Dịch vụ giao hàng tận nhà, dễ dàng nhận hàng.
Bằng đường biển
Trên 300kg, khoảng 30 ngày
Cần tuyển chuyên viên môi giới thủ tục hải quan chuyên nghiệp cho dịch vụ vận chuyển hàng hóa giữa các cảng.
Bằng đường hàng không
100kg-1000kg, 5-7 ngày
Cần tuyển chuyên viên môi giới thông quan sân bay chuyên nghiệp cung cấp dịch vụ vận chuyển hành khách từ sân bay này sang sân bay khác.
Chi tiết quy trình sản xuất (Sơ đồ quy trình)
1. Tìm nguồn cung ứng và thu hoạch
2. Chiết xuất
3. Cô đặc và tinh chế
4. Sấy khô
5. Tiêu chuẩn hóa
6. Kiểm soát chất lượng
7. Đóng gói 8. Phân phối
Chứng nhận
It Sản phẩm đạt chứng nhận ISO, HALAL và KOSHER.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Hỏi: Ingenol VS. Ingenol Mebutat
Ingenol và ingenol mebutate là các hợp chất có liên quan, được tìm thấy trong các loài thực vật khác nhau thuộc chi Euphorbia.
Ingenol là một hợp chất diterpenoid có trong dầu hạt của cây Euphorbia lathyris, trong khi ingenol mebutate là một chất có trong nhựa cây Euphorbia peplus, thường được gọi là cây spurge nhỏ.
Ingenol được cho là có tiềm năng ứng dụng trong điều trị, bao gồm cả tác dụng chống khối u, và đã được sử dụng trong việc phát triển các loại thuốc nhắm vào các bệnh viêm nhiễm và thuốc điều trị ung thư.
Mặt khác, ingenol mebutate đã được các cơ quan quản lý ở Mỹ và châu Âu phê duyệt để điều trị tại chỗ chứng dày sừng quang hóa. Thuốc này có sẵn dưới dạng gel để sử dụng cho mục đích này.
Hỏi: Chiết xuất Euphorbia Ingenol có những tác dụng phụ nào?
Ingenol trong chiết xuất cây Euphorbia, do tiềm ẩn độc tính, có thể gây ra một số tác dụng phụ nếu không được xử lý hoặc sử dụng đúng cách. Một số tác dụng phụ có thể bao gồm:
Kích ứng da: Tiếp xúc với ingenol có thể gây kích ứng da, mẩn đỏ và viêm da.
Kích ứng mắt: Tiếp xúc với ingenol có thể dẫn đến kích ứng mắt và gây tổn thương giác mạc.
Triệu chứng đường tiêu hóa: Việc nuốt phải ingenol có thể dẫn đến các triệu chứng như buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy và đau bụng.
Độc tính: Ingenol là một hợp chất mạnh, việc nuốt phải hoặc xử lý không đúng cách có thể dẫn đến nhiễm độc toàn thân, tiềm ẩn nguy cơ gây ra các triệu chứng nghiêm trọng hơn.
Cần hết sức thận trọng khi sử dụng ingenol, tránh tiếp xúc với da, mắt và niêm mạc, và tuyệt đối không được nuốt phải. Nếu bị tiếp xúc hoặc nuốt phải, nên đến gặp bác sĩ ngay lập tức.





