Bột Alpha-Glucosyl Rutin (AGR)

Nguồn thực vật: Scphora japonica L.
Bộ phận chiết xuất: Nụ hoa. Thông số kỹ thuật: HPLC 70%.
Số CAS: 130603-71-3
Tên hóa học/IUPAC: 4(G)-alpha-Glucopyranosyl-rutinα-glucosylrutin;
AGR COSING REF No: 56225
Công dụng: Chống oxy hóa; Chống lão hóa do ánh nắng mặt trời; Bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng; Độ hòa tan cao trong nước; Độ ổn định cao;
Ứng dụng: Ngành dược phẩm; Ngành mỹ phẩm; Ngành thực phẩm và đồ uống; Ngành thực phẩm chức năng; Nghiên cứu và phát triển.


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Giới thiệu sản phẩm

Alpha Glucosyl Rutin (AGR) là dạng rutin tan trong nước, một flavonoid polyphenol có trong nhiều loại trái cây, rau củ và thảo dược. Sản phẩm được phát triển bằng công nghệ enzyme độc ​​quyền nhằm tăng đáng kể khả năng hòa tan trong nước của rutin. AGR có khả năng hòa tan trong nước cao hơn rutin đến 12.000 lần, do đó phù hợp với nhiều ứng dụng trong đồ uống, thực phẩm, thực phẩm chức năng, mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
AGR có độ hòa tan cao, ổn định và khả năng chống chịu ánh sáng tốt, khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng khác nhau. Nó được biết đến với đặc tính chống oxy hóa, khả năng ổn định sắc tố và tiềm năng ngăn ngừa sự phân hủy quang học của các sắc tố tự nhiên. AGR đã được chứng minh là có tác dụng có lợi cho tế bào da, bao gồm bảo vệ chống lại tác hại do tia UV gây ra, ngăn ngừa sự hình thành các sản phẩm glycation cuối cùng tiên tiến (AGEs) và bảo tồn cấu trúc collagen. Nó được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm như một thành phần trẻ hóa và chống lão hóa.
Tóm lại, Alpha Glucosyl Rutin là một bioflavonoid có độ hòa tan cao trong nước, ổn định và không mùi, sở hữu đặc tính chống oxy hóa và ổn định quang học, do đó phù hợp để sử dụng trong nhiều loại sản phẩm, bao gồm thực phẩm, đồ uống, thực phẩm chức năng và các công thức mỹ phẩm.

Thông số kỹ thuật

Tên sản phẩm chiết xuất hoa Sophora japonica
Tên Latinh thực vật Sophora Japonica L.
Các bộ phận được trích xuất Nụ hoa

 

Thông tin sản phẩm
Tên INCI Glucosylrutin
CAS 130603-71-3
Công thức phân tử C33H40021
Khối lượng phân tử 772,66
Các đặc tính chính 1. Bảo vệ lớp biểu bì và lớp hạ bì khỏi tác hại của tia cực tím.
2. Chống oxy hóa và chống lão hóa
Loại sản phẩm Nguyên liệu thô
Phương pháp sản xuất Công nghệ sinh học
Vẻ bề ngoài Bột màu vàng nhạt
Độ hòa tan Tan trong nước
Kích cỡ Có thể tùy chỉnh
Ứng dụng Được sử dụng trong các sản phẩm làm mịn da, chống lão hóa và các sản phẩm chăm sóc da khác.
Khuyến nghị sử dụng Tránh nhiệt độ trên 60°C.
Sử dụng cấp độ 0,05%-0,5%
Kho Được bảo vệ khỏi ánh sáng, nhiệt độ, oxy và độ ẩm.
Hạn sử dụng 24 tháng

 

Mục phân tích Thông số kỹ thuật
Độ tinh khiết 70%, HPLC
Vẻ bề ngoài Bột mịn màu xanh vàng
Mất khối lượng khi sấy khô ≤3,0%
Hàm lượng tro ≤1.0
nhạc heavy metal ≤10ppm
Asen <1ppm
Chỉ huy <<5ppm
Sao Thủy <0,1 ppm
Cadmium <0,1 ppm
Thuốc trừ sâu Tiêu cực
Dung môinhà ở ≤0,01%
Tổng số lượng vi khuẩn trên đĩa ≤1000 cfu/g
Nấm men và nấm mốc ≤100 cfu/g
Vi khuẩn E. coli Tiêu cực
Vi khuẩn Salmonella Tiêu cực

Tính năng

Độ hòa tan cao trong nước:Alpha Glucosyl Rutin có độ hòa tan trong nước cao hơn đáng kể, giúp nó phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau.
Sự ổn định:Sản phẩm ổn định và không mùi, mang lại độ ổn định cao hơn trong nhiều công thức khác nhau.
Độ bền quang học được tăng cường:Alpha Glucosyl Rutin tối đa hóa hiệu quả bảo vệ chống lại tác hại của tia cực tím, cho phép tạo ra các sản phẩm có khả năng chống phai màu theo thời gian.
Ứng dụng đa năng:Nó có thể được sử dụng trong thực phẩm, đồ uống và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, mang lại sự linh hoạt trong phát triển và công thức sản phẩm.
Đặc tính chống lão hóa:Alpha Glucosyl Rutin đóng vai trò là thành phần trẻ hóa và chống lão hóa trong các sản phẩm mỹ phẩm, bảo vệ tế bào da và duy trì cấu trúc collagen.

Lợi ích sức khỏe

1. Bột Alpha Glucosyl Rutin là dạng rutin hòa tan trong nước, một flavonoid có trong một số loại trái cây và rau quả.
2. Nó được biết đến với đặc tính chống oxy hóa, giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do các gốc tự do gây ra.
3. Alpha Glucosyl Rutin có thể hỗ trợ tuần hoàn máu và chức năng mạch máu khỏe mạnh.
4. Nó đã được nghiên cứu về tiềm năng giảm viêm và cải thiện sức khỏe làn da.
5. Một số nghiên cứu cho thấy nó có thể giúp hỗ trợ sức khỏe mắt và giảm nguy cơ mắc một số bệnh về mắt.
6. Bột Alpha Glucosyl Rutin thường được sử dụng như một thực phẩm bổ sung để tăng cường sức khỏe và thể chất tổng thể.

Ứng dụng

1. Ngành công nghiệp dược phẩm:
Được sử dụng vì những lợi ích tiềm năng cho sức khỏe như hỗ trợ tuần hoàn máu và đặc tính chống oxy hóa.
2. Ngành công nghiệp mỹ phẩm:
Được sử dụng để cải thiện sức khỏe làn da và giảm viêm.
3. Ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống:
Được đưa vào các sản phẩm nhờ đặc tính chống oxy hóa và tiềm năng tăng cường sức khỏe.
4. Nghiên cứu và Phát triển:
Được nghiên cứu để tạo ra các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp mới.
5. Ngành công nghiệp thực phẩm chức năng:
Có trong các công thức nhằm mục đích thúc đẩy sức khỏe và hạnh phúc tổng thể.

Chi tiết sản xuất

Quy trình sản xuất chung như sau:

Đóng gói và Dịch vụ

Bảo quản: Để nơi khô ráo, thoáng mát, sạch sẽ. Tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp.
Đóng gói số lượng lớn: 25kg/thùng.
Thời gian giao hàng: 7 ngày sau khi đặt hàng.
Thời hạn sử dụng: 2 năm.
Lưu ý: Có thể đáp ứng các thông số kỹ thuật tùy chỉnh.

chi tiết (1)

25kg/thùng

chi tiết (2)

Bao bì gia cố

chi tiết (3)

An ninh hậu cần

Phương thức thanh toán và giao hàng

Thể hiện
Dưới 100kg, 3-5 ngày
Dịch vụ giao hàng tận nhà, dễ dàng nhận hàng.

Bằng đường biển
Trên 300kg, khoảng 30 ngày
Cần tuyển chuyên viên môi giới thủ tục hải quan chuyên nghiệp cho dịch vụ vận chuyển hàng hóa giữa các cảng.

Bằng đường hàng không
100kg-1000kg, 5-7 ngày
Cần tuyển chuyên viên môi giới thông quan sân bay chuyên nghiệp cung cấp dịch vụ vận chuyển hành khách từ sân bay này sang sân bay khác.

dịch

Chứng nhận

Bioway đạt được các chứng nhận như chứng nhận hữu cơ USDA và EU, chứng nhận BRC, chứng nhận ISO, chứng nhận HALAL và chứng nhận KOSHER.

CE

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Glucosylrutin là gì?

Glucorutin, còn được gọi là alpha-glucorutin, là một hợp chất flavonoid có nguồn gốc từ rutin, một bioflavonoid tự nhiên được tìm thấy trong một số loại trái cây và rau quả. Nó được sản xuất bằng cách thêm các phân tử glucose vào rutin, giúp tăng cường khả năng hòa tan trong nước và có thể làm tăng khả năng hấp thụ sinh học. Glucorutin được biết đến với đặc tính chống oxy hóa và thường được sử dụng trong thực phẩm chức năng, dược phẩm và mỹ phẩm nhờ những lợi ích sức khỏe tiềm năng, chẳng hạn như hỗ trợ tuần hoàn máu và sức khỏe làn da.


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.
    x