Bột axit ferulic tự nhiên
Bột axit ferulic tự nhiên là một chất chống oxy hóa và hợp chất thực vật có nguồn gốc từ thực vật, được tìm thấy trong nhiều nguồn tự nhiên như cám gạo, cám lúa mì, yến mạch và một số loại trái cây và rau quả. Nó thường được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm và mỹ phẩm nhờ khả năng hoạt động như một chất bảo quản tự nhiên và những lợi ích tiềm năng cho sức khỏe. Axit ferulic được cho là có đặc tính chống viêm, chống ung thư và bảo vệ thần kinh. Nó cũng thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp bảo vệ chống lại bức xạ tia cực tím và giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn. Dạng bột thường được sử dụng như một thành phần trong thực phẩm chức năng, sản phẩm chăm sóc da và phụ gia thực phẩm.
| Tên | Axit ferulic | Số CAS | 1135-24-6 |
| Công thức phân tử | C10H10O4 | Số lượng đặt hàng tối thiểu là 0,1kg. | Mẫu thử miễn phí 10g |
| Khối lượng phân tử | 194.19 | ||
| Thông số kỹ thuật | 99% | ||
| Phương pháp thử nghiệm | HPLC | Nguồn gốc thực vật | Cám gạo |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng | Loại chiết xuất | Chiết xuất dung môi |
| Cấp | Dược phẩm và thực phẩm | Thương hiệu | Trung thành |
| CÁC MỤC KIỂM TRA | THÔNG SỐ KỸ THUẬT | KẾT QUẢ KIỂM TRA | PHƯƠNG PHÁP KIỂM TRA |
| Dữ liệu vật lý và hóa học | |||
| Màu sắc | Màu trắng ngà đến vàng nhạt. Phù hợp với tiêu chuẩn. | Thị giác | |
| Vẻ bề ngoài | Bột tinh thể | Tuân thủ | Thị giác |
| Mùi | Hầu như không mùi | Tuân thủ | Cảm quan |
| Nếm | Hầu như không có gì | Tuân thủ | Cảm quan |
| Chất lượng phân tích | |||
| Mất khối lượng khi sấy khô | <0,5% | 0,20% | USP<731> |
| Dư lượng sau khi đốt cháy | <0,2% | 0,02% | USP<281> |
| Xét nghiệm | > 98,0% | 98,66% | HPLC |
| *Chất gây ô nhiễm | |||
| Chì (Pb) | <2,0 ppm | Được chứng nhận | GF-AAS |
| Asen (As) | < 1,5 ppm | Được chứng nhận | HG-AAS |
| Cadmi (Cd) | < 1 .Oppm | Được chứng nhận | GF-AAS |
| Thủy ngân (Hg) | < 0,1 ppm | Được chứng nhận | HG-AAS |
| B(a)p | < 2,0 ppb | Được chứng nhận | HPLC |
| 'Vi sinh vật học' | |||
| Tổng số vi khuẩn hiếu khí | < 1 OOOcfu/g | Được chứng nhận | USP<61> |
| Tổng số nấm men và nấm mốc | < 1 OOcfii/g | Được chứng nhận | USP<61> |
| Vi khuẩn E. coli | Âm/logarit | Được chứng nhận | USP<62> |
| Ghi chú: "*" Thực hiện các bài kiểm tra hai lần một năm. | |||
1. Độ tinh khiết cao: Với độ tinh khiết 99%, bột Axit Ferulic tự nhiên này không chứa tạp chất và chất gây ô nhiễm, đảm bảo chất lượng và hiệu quả.
2. Nguồn gốc tự nhiên: Bột axit ferulic được chiết xuất từ các nguồn tự nhiên, do đó là một lựa chọn an toàn và hiệu quả hơn so với các thành phần tổng hợp.
3. Tính chất chống oxy hóa: Axit ferulic là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và cải thiện sức khỏe làn da.
4. Khả năng chống tia UV: Nó cũng được biết đến với khả năng bảo vệ chống lại bức xạ tia cực tím, khiến nó trở thành một thành phần lý tưởng cho kem chống nắng và các sản phẩm chống nắng khác.
5. Lợi ích chống lão hóa: Bột Axit Ferulic giúp giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và cải thiện độ đàn hồi của da, mang lại làn da trẻ trung và rạng rỡ hơn.
6. Tính đa dụng: Bột này có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm thực phẩm chức năng, sản phẩm chăm sóc da và phụ gia thực phẩm.
7. Lợi ích sức khỏe: Axit ferulic được cho là có đặc tính chống viêm, chống ung thư và bảo vệ thần kinh, do đó có tiềm năng trở thành một thành phần có lợi cho việc tăng cường sức khỏe và thể chất tổng thể.
8. Kéo dài thời hạn sử dụng: Axit ferulic là một chất bảo quản tự nhiên có thể giúp kéo dài thời hạn sử dụng của thực phẩm và các sản phẩm mỹ phẩm, làm cho nó trở thành một thành phần tiết kiệm chi phí cho các nhà sản xuất.
Axit ferulic là một loại chất chống oxy hóa polyphenol được tìm thấy trong nhiều thực phẩm có nguồn gốc thực vật, chẳng hạn như trái cây, rau củ, ngũ cốc nguyên hạt và các loại hạt. Axit ferulic được đánh giá cao nhờ nhiều lợi ích cho sức khỏe, bao gồm:
1. Hoạt tính chống oxy hóa: Axit ferulic có đặc tính chống oxy hóa mạnh, có thể giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do các gốc tự do gây ra.
2. Tác dụng chống viêm: Nghiên cứu cho thấy axit ferulic có thể có tác dụng chống viêm, giúp giảm viêm trong cơ thể và giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính.
3. Sức khỏe làn da: Axit ferulic có thể bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời và giúp giảm sự xuất hiện của các đốm đồi mồi, nếp nhăn và vết chân chim khi được thoa trực tiếp lên da.
4. Sức khỏe tim mạch: Một số nghiên cứu cho thấy axit ferulic có thể giúp hạ huyết áp, giảm mức cholesterol và cải thiện kiểm soát đường huyết, tất cả đều có lợi cho sức khỏe tim mạch.
5. Sức khỏe não bộ: Axit ferulic có thể bảo vệ chống lại các bệnh thoái hóa thần kinh, chẳng hạn như bệnh Alzheimer và bệnh Parkinson, bằng cách giảm viêm và stress oxy hóa trong não.
6. Phòng ngừa ung thư: Một số nghiên cứu cho thấy axit ferulic có thể giúp ngăn ngừa một số loại ung thư bằng cách ức chế sự phát triển của tế bào ung thư và giảm viêm trong cơ thể.
Nhìn chung, bột axit ferulic tự nhiên có thể là một sự bổ sung tuyệt vời cho chế độ ăn uống và lối sống lành mạnh, vì nó có thể giúp tăng cường sức khỏe tổng thể và giảm nguy cơ mắc một loạt các bệnh mãn tính.
Bột axit ferulic tự nhiên 99% có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực ứng dụng khác nhau, bao gồm:
1. Sản phẩm chăm sóc da: Bột axit ferulic là một thành phần hiệu quả trong các công thức mỹ phẩm giúp làm sáng da, chống lão hóa và bảo vệ da khỏi tia cực tím. Nó có thể được thêm vào serum, sữa dưỡng thể, kem dưỡng da và các sản phẩm chăm sóc da khác để giúp làm sáng da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đường nh fine, và cải thiện sức khỏe tổng thể của da.
2. Sản phẩm chăm sóc tóc: Bột axit ferulic cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để chống lại tình trạng khô và hư tổn do tia cực tím và các yếu tố môi trường. Nó có thể được thêm vào dầu dưỡng tóc và mặt nạ để giúp nuôi dưỡng thân tóc và nang tóc, dẫn đến mái tóc khỏe mạnh và chắc khỏe hơn.
3. Thực phẩm chức năng: Bột axit ferulic có thể được sử dụng trong thực phẩm bổ sung nhờ đặc tính chống oxy hóa và chống viêm. Nó có thể giúp tăng cường sức khỏe tổng thể, giảm căng thẳng oxy hóa và kiểm soát viêm nhiễm.
4. Phụ gia thực phẩm: Bột axit ferulic có thể được sử dụng như một chất bảo quản thực phẩm tự nhiên nhờ đặc tính chống oxy hóa của nó. Nó có thể kéo dài thời hạn sử dụng của thực phẩm và ngăn ngừa hư hỏng, khiến nó trở thành một thành phần được ưa chuộng đối với các nhà sản xuất thực phẩm.
5. Ứng dụng trong dược phẩm: Axit Ferulic cũng có thể được ứng dụng trong ngành dược phẩm nhờ đặc tính chống oxy hóa và chống viêm. Nó có tiềm năng ứng dụng trong điều trị nhiều bệnh lý khác nhau, chẳng hạn như ung thư, bệnh tim mạch và rối loạn thần kinh.
6. Ứng dụng trong nông nghiệp: Bột axit ferulic có thể được sử dụng trong nông nghiệp để cải thiện sự sinh trưởng và sức khỏe của cây trồng. Nó có thể được thêm vào phân bón để giúp cây hấp thụ nhiều chất dinh dưỡng hơn từ đất, dẫn đến năng suất và chất lượng cây trồng tốt hơn.
Bột axit ferulic tự nhiên có thể được sản xuất từ nhiều nguồn thực vật chứa axit ferulic, chẳng hạn như cám gạo, yến mạch, cám lúa mì và cà phê. Quy trình cơ bản để sản xuất bột axit ferulic bao gồm các bước sau:
1. Chiết xuất: Nguyên liệu thực vật được chiết xuất trước tiên bằng các dung môi như etanol hoặc metanol. Quá trình này giúp giải phóng axit ferulic từ thành tế bào của nguyên liệu thực vật.
2. Lọc: Sau đó, dịch chiết được lọc để loại bỏ các hạt rắn hoặc tạp chất.
3. Cô đặc: Phần chất lỏng còn lại sau đó được cô đặc bằng phương pháp bay hơi hoặc các kỹ thuật khác để tăng nồng độ axit ferulic.
4. Kết tinh: Dung dịch đậm đặc được làm nguội từ từ để thúc đẩy sự hình thành tinh thể. Sau đó, các tinh thể này được tách ra khỏi phần chất lỏng còn lại.
5. Sấy khô: Sau đó, các tinh thể được sấy khô để loại bỏ độ ẩm còn lại và thu được bột khô.
6. Đóng gói: Bột axit ferulic sau đó được đóng gói trong các hộp kín khí để ngăn ngừa hơi ẩm và ô nhiễm.
Lưu ý rằng quy trình sản xuất chính xác có thể thay đổi tùy thuộc vào nguồn axit ferulic cụ thể và các đặc tính mong muốn của bột.
Bảo quản: Để nơi khô ráo, thoáng mát, sạch sẽ. Tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp.
Đóng gói số lượng lớn: 25kg/thùng.
Thời gian giao hàng: 7 ngày sau khi đặt hàng.
Thời hạn sử dụng: 2 năm.
Lưu ý: Có thể đáp ứng các thông số kỹ thuật tùy chỉnh.
Thể hiện
Dưới 100kg, 3-5 ngày
Dịch vụ giao hàng tận nhà, dễ dàng nhận hàng.
Bằng đường biển
Trên 300kg, khoảng 30 ngày
Cần tuyển chuyên viên môi giới thủ tục hải quan chuyên nghiệp cho dịch vụ vận chuyển hàng hóa giữa các cảng.
Bằng đường hàng không
100kg-1000kg, 5-7 ngày
Cần tuyển chuyên viên môi giới thông quan sân bay chuyên nghiệp cung cấp dịch vụ vận chuyển hành khách từ sân bay này sang sân bay khác.
Bột axit ferulic tự nhiên được chứng nhận bởi các chứng chỉ ISO, HALAL, KOSHER và HACCP.
A: Axit ferulic là một hợp chất polyphenol tự nhiên có thể được chiết xuất từ thực vật. Nó có tác dụng chống oxy hóa, kháng khuẩn, chống viêm và nhiều tác dụng khác. Trong mỹ phẩm, nó chủ yếu được sử dụng để ngăn ngừa tổn thương da do các gốc tự do gây ra và làm chậm quá trình lão hóa.
A: Khi sử dụng axit ferulic, cần chú ý đến các vấn đề như nồng độ, độ ổn định và công thức. Nói chung, nên sử dụng ở nồng độ từ 0,5% đến 1%. Đồng thời, axit ferulic dễ bị phân hủy oxy hóa trong các điều kiện như nhiệt độ cao, bức xạ tia cực tím và tiếp xúc với oxy. Do đó, cần phải chọn sản phẩm có độ ổn định tốt hoặc thêm chất ổn định. Về việc triển khai công thức, nên tránh trộn lẫn với một số thành phần, chẳng hạn như vitamin C, để tránh tương tác và gây ra phản ứng không mong muốn.
A: Trước khi sử dụng axit ferulic, cần thực hiện thử nghiệm độ nhạy cảm của da để tránh các phản ứng dị ứng. Trong điều kiện bình thường, axit ferulic sẽ không gây kích ứng da.
A: Axit ferulic cần được đậy kín và bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát trước khi sử dụng. Nên sử dụng càng sớm càng tốt sau khi mở nắp và bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát để tránh bị oxy hóa do độ ẩm, nhiệt độ và tiếp xúc với không khí.
A: Axit ferulic tự nhiên quả thực dễ hấp thụ qua da hơn và có độ ổn định tốt hơn. Tuy nhiên, axit ferulic được sử dụng trong mỹ phẩm cũng có thể đạt được độ ổn định và chức năng của nó thông qua quy trình xử lý kỹ thuật hợp lý và việc bổ sung các chất ổn định.




