Phospholipid lỏng từ đậu nành đã qua chế biến
Phospholipid lỏng từ đậu nành đã qua chế biếnPhospholipid lỏng hữu cơ từ đậu nành là các phiên bản đã được biến đổi, thu được thông qua các phản ứng hóa học để tăng cường các đặc tính chức năng cụ thể. Các phospholipid đậu nành biến tính này có tính ưa nước tuyệt vời, giúp chúng hữu ích cho quá trình nhũ hóa, loại bỏ màng, giảm độ nhớt và tạo hình trong nhiều ứng dụng thực phẩm như kẹo, đồ uống từ sữa, làm bánh, làm phồng và đông lạnh nhanh. Các phospholipid này có màu vàng nhạt trong suốt và tan trong nước, tạo thành chất lỏng màu trắng sữa. Phospholipid lỏng đậu nành biến tính cũng có độ hòa tan tuyệt vời trong dầu và dễ dàng phân tán trong nước.
| Mặt hàng | Lecithin đậu nành biến tính tiêu chuẩn dạng lỏng |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng nhớt, trong suốt, màu vàng đến nâu |
| Mùi | hương vị đậu nhỏ |
| Nếm | hương vị đậu nhỏ |
| Tỷ trọng riêng, ở 25 °C | 1,035-1,045 |
| Không tan trong axeton | ≥60% |
| Giá trị peroxide, mmol/KG | ≤5 |
| Độ ẩm | ≤1,0% |
| Độ axit, mg KOH/g | ≤28 |
| Màu nhuộm, Gardner 5% | 5-8 |
| Độ nhớt ở 25ºC | 8000-15000 cps |
| Không tan trong ete | ≤0,3% |
| Không tan trong Toluene/Hexane | ≤0,3% |
| Kim loại nặng như Fe | Không phát hiện |
| Kim loại nặng như Pb | Không phát hiện |
| Tổng số lượng vi khuẩn trên đĩa | Tối đa 100 cfu/g |
| Số lượng vi khuẩn Coliform | Tối đa 10 MPN/g |
| Vi khuẩn E. coli (CFU/g) | Không phát hiện |
| Salmonlia | Không phát hiện |
| Tụ cầu vàng | Không phát hiện |
| Tên sản phẩm | Bột Lecithin đậu nành biến tính |
| Số CAS | 8002-43-5 |
| Công thức phân tử | C42H80NO8P |
| Khối lượng phân tử | 758,06 |
| Vẻ bề ngoài | Bột màu vàng |
| Xét nghiệm | 97% tối thiểu |
| Cấp | Đạt tiêu chuẩn dược phẩm, mỹ phẩm và thực phẩm. |
1. Các đặc tính chức năng được nâng cao nhờ sự biến đổi hóa học.
2. Khả năng hút nước tuyệt vời giúp cải thiện quá trình nhũ hóa, giảm độ nhớt và tạo hình trong các ứng dụng thực phẩm.
3. Ứng dụng đa dạng trong nhiều sản phẩm thực phẩm.
4. Có màu vàng nhạt trong suốt và dễ tan trong nước.
5. Khả năng hòa tan tuyệt vời trong dầu và dễ dàng phân tán trong nước.
6. Cải thiện chức năng của các thành phần, dẫn đến chất lượng sản phẩm cuối cùng vượt trội.
7. Khả năng tăng cường độ ổn định và thời hạn sử dụng của sản phẩm thực phẩm.
8. Có thể sử dụng kết hợp với các thành phần khác để đạt hiệu quả tối ưu.
9. Không biến đổi gen và phù hợp để sử dụng trong các sản phẩm thực phẩm có nhãn sạch.
10. Có thể tùy chỉnh dựa trên nhu cầu và yêu cầu cụ thể của khách hàng.
Dưới đây là các lĩnh vực ứng dụng của Phospholipid lỏng biến tính từ đậu nành:
1. Ngành công nghiệp thực phẩm- Được sử dụng như một thành phần chức năng trong các sản phẩm thực phẩm như bánh mì, sản phẩm từ sữa, bánh kẹo và các sản phẩm thịt.
2. Ngành công nghiệp mỹ phẩm- Được sử dụng như một chất nhũ hóa tự nhiên trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
3. Ngành công nghiệp dược phẩm- Được sử dụng trong các hệ thống phân phối thuốc và như một thành phần trong các thực phẩm chức năng và thực phẩm bổ sung.
4. Ngành công nghiệp thức ăn chăn nuôi- Được sử dụng làm chất phụ gia thức ăn trong dinh dưỡng động vật.
5. Ứng dụng công nghiệp- Được sử dụng làm chất nhũ hóa và chất ổn định trong ngành công nghiệp sơn, mực in và chất phủ.
Quy trình sản xuất củaPhospholipid lỏng từ đậu nành đã qua chế biếnbao gồm các bước sau:
1.Vệ sinh:Đậu nành nguyên liệu được làm sạch kỹ lưỡng để loại bỏ mọi tạp chất và vật liệu lạ.
2.Nghiền và tách vỏĐậu nành được nghiền và bóc vỏ để tách bã đậu nành và dầu.
3.Chiết xuấtDầu đậu nành được chiết xuất bằng cách sử dụng dung môi như hexan.
4.Tẩy keoDầu đậu nành thô được đun nóng và trộn với nước để loại bỏ các chất keo hoặc phospholipid có trong đó.
5. Tinh chế:Dầu đậu nành đã khử keo được xử lý thêm để loại bỏ tạp chất và các thành phần không mong muốn như axit béo tự do, màu sắc và mùi.
6. Sửa đổi:Dầu đậu nành tinh luyện được xử lý bằng enzyme hoặc các chất hóa học khác để điều chỉnh và cải thiện các tính chất vật lý và chức năng của phospholipid.
7. Công thức:Các phospholipid lỏng biến tính từ đậu nành được pha chế thành các loại hoặc nồng độ khác nhau tùy thuộc vào ứng dụng và yêu cầu của khách hàng.
Vui lòng lưu ý rằng các chi tiết cụ thể của quy trình sản xuất có thể khác nhau tùy thuộc vào nhà sản xuất và thông số kỹ thuật sản phẩm.
Bảo quản: Để nơi khô ráo, thoáng mát, sạch sẽ. Tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp.
Thời gian giao hàng: 7 ngày sau khi đặt hàng.
Thời hạn sử dụng: 2 năm.
Lưu ý: Có thể đáp ứng các thông số kỹ thuật tùy chỉnh.
Thể hiện
Dưới 100kg, 3-5 ngày
Dịch vụ giao hàng tận nhà, dễ dàng nhận hàng.
Bằng đường biển
Trên 300kg, khoảng 30 ngày
Cần tuyển chuyên viên môi giới thủ tục hải quan chuyên nghiệp cho dịch vụ vận chuyển hàng hóa giữa các cảng.
Bằng đường hàng không
100kg-1000kg, 5-7 ngày
Cần tuyển chuyên viên môi giới thông quan sân bay chuyên nghiệp cung cấp dịch vụ vận chuyển hành khách từ sân bay này sang sân bay khác.
Phospholipid lỏng từ đậu nành đã qua chế biếnSản phẩm đạt chứng nhận hữu cơ USDA và EU, BRC, ISO, HALAL, KOSHER và HACCP.
Phospholipid lỏng từ đậu nành biến tính mang lại một số ưu điểm so với phospholipid lỏng từ đậu nành thông thường. Những ưu điểm đó bao gồm:
1. Tăng cường chức năng: Quá trình biến đổi giúp cải thiện các đặc tính vật lý và chức năng của phospholipid, cho phép chúng hoạt động tốt hơn trong nhiều ứng dụng khác nhau.
2. Độ ổn định được cải thiện: Phospholipid lỏng từ đậu nành biến tính có độ ổn định được cải thiện, cho phép chúng được sử dụng trong nhiều công thức và sản phẩm hơn.
3. Tính chất có thể tùy chỉnh: Quá trình điều chỉnh cho phép các nhà sản xuất tùy chỉnh các tính chất của phospholipid để đáp ứng nhu cầu ứng dụng cụ thể.
4. Tính nhất quán: Phospholipid lỏng từ đậu nành đã được biến đổi có chất lượng và đặc tính nhất quán, đảm bảo sản phẩm hoạt động ổn định trong các công thức và ứng dụng khác nhau.
5. Giảm tạp chất: Quá trình biến đổi giúp giảm tạp chất trong phospholipid, làm cho chúng tinh khiết và an toàn hơn.
Nhìn chung, phospholipid lỏng từ đậu nành biến tính mang lại hiệu suất, tính nhất quán và độ an toàn được cải thiện so với phospholipid lỏng từ đậu nành thông thường, khiến chúng trở thành lựa chọn ưu tiên của nhiều nhà sản xuất và nhà pha chế.



