Bột chiết xuất vỏ cây dâu tây

Tên Latinh:Myrica rubra (Lour.) Sieb. và Zucc
Trích đoạn:Vỏ cây/Quả
Thông số kỹ thuật:3%-98%
Thành phần hoạt chất: Myricetin, myricitrin, axit alphitolic, myricanone, myricananin A, myricetin (chuẩn) và axit myriceric C
Biện pháp nhận dạng:HPLC
Vẻ bề ngoài:Bột mịn màu vàng nhạt đến trắng
Ứng dụng:Mỹ phẩm, Thực phẩm, Sản phẩm chăm sóc sức khỏe, Thuốc


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Giới thiệu sản phẩm

Bột chiết xuất quả dâu tây là một sản phẩm tự nhiên được chiết xuất từ ​​cây dâu tây, tên khoa học là Myrica rubra. Nó chứa nhiều hợp chất hoạt tính, bao gồm myricetin, myricitrin, axit alphitolic, myricanone, myricananin A, myricetin (chuẩn) và axit myriceric C. Các hợp chất này được phát hiện có nhiều đặc tính dược lý, chẳng hạn như hoạt tính chống oxy hóa, chống ung thư, chống tiểu đường, chống viêm và kháng khuẩn. Chiết xuất này được biết đến với tiềm năng hỗ trợ sức khỏe tim mạch, chống lại khối u và bảo vệ chống lại stress oxy hóa và tổn thương gan do rượu. Các thành phần hoạt tính sinh học đa dạng trong bột chiết xuất quả dâu tây làm cho nó trở thành một thành phần tự nhiên quý giá với nhiều lợi ích sức khỏe tiềm năng, để biết thêm thông tin, vui lòng liên hệgrace@biowaycn.com.

Tính năng

Nguồn gốc tự nhiên:Được chiết xuất từ ​​cây dâu tằm (Myrica rubra), một nguồn tự nhiên và bền vững.
Các hợp chất hoạt tính đa dạng:Chứa nhiều hợp chất hoạt tính sinh học như myricetin, myricitrin, axit alphitolic, myricanone, myricananin A, myricetin (chuẩn) và axit myriceric C.
Ứng dụng đa dạng:Thích hợp sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm dược phẩm, thực phẩm chức năng, mỹ phẩm và thực phẩm.
Độ tinh khiết cao:Chiết xuất này có sẵn ở dạng tinh khiết cao, đảm bảo chất lượng và tính nhất quán trong các ứng dụng.
Tiêu chuẩn phân tích:Một số biến thể có sẵn dưới dạng tiêu chuẩn phân tích phục vụ mục đích nghiên cứu và phân tích.
Nhiều nguồn khai thác:Được chiết xuất từ ​​cả quả và vỏ cây dâu tằm, cung cấp một loạt các hoạt chất cho các ứng dụng khác nhau.Các tính chất chức năng tiềm năng:Ngoài lợi ích về sức khỏe, chiết xuất này còn có thể mang lại các đặc tính chức năng như chống oxy hóa, kháng khuẩn và chống viêm.

Lợi ích sức khỏe

Tính chất chống oxy hóa:Bột chiết xuất quả dâu tằm có hoạt tính chống oxy hóa mạnh, giúp chống lại stress oxy hóa và bảo vệ tế bào khỏi tổn thương.
Tác dụng chống viêm:Chiết xuất này có thể có đặc tính chống viêm, có khả năng giúp giảm viêm trong cơ thể.
Tiềm năng chống ung thư:Bột chiết xuất từ ​​quả dâu tằm đã được nghiên cứu về tiềm năng chống ung thư, cho thấy triển vọng trong việc ức chế sự phát triển của tế bào ung thư.
Hoạt tính chống tiểu đường:Nó có thể đóng vai trò hỗ trợ quản lý bệnh tiểu đường, có khả năng góp phần điều chỉnh lượng đường trong máu.
Hỗ trợ tim mạch:Nghiên cứu cho thấy những lợi ích tiềm năng trong việc chống lại xơ vữa động mạch, tổn thương thiếu máu cục bộ tái tưới máu, nhồi máu cơ tim và tăng huyết áp. Nó có thể làm giảm nguy cơ xơ cứng động mạch ở bệnh nhân tiểu đường và cải thiện chức năng tim trong thời kỳ thiếu máu cục bộ.
Tác dụng chống khối u:Bột chiết xuất quả dâu tằm có thể ức chế sự phát triển và sinh sôi của tế bào khối u, ngăn chặn sự di chuyển của tế bào khối u và thúc đẩy quá trình tự chết của tế bào khối u, từ đó có khả năng góp phần vào đặc tính chống ung thư của nó.
Hoạt tính kháng khuẩn và kháng virus:Nguyên nhân được cho là do phản ứng không đặc hiệu của các nhóm hydroxyl phenolic với protein vi khuẩn, dẫn đến sự bất hoạt và mất chức năng của protein.
Giảm nhẹ tình trạng say rượu do ethanol:Có thể giúp làm giảm tổn thương gan do rượu bằng cách bảo vệ gan khỏi tác động của độc tính ethanol.

Ứng dụng

Các ngành ứng dụng của bột chiết xuất quả dâu tằm có thể được tóm tắt như sau:
Dược phẩm:Có tiềm năng sử dụng trong các sản phẩm dược phẩm nhờ các đặc tính đã được nghiên cứu về tim mạch, chống ung thư và kháng khuẩn.
Thực phẩm chức năng:Thích hợp để đưa vào các công thức thực phẩm chức năng nhờ những lợi ích tiềm năng cho sức khỏe, bao gồm hỗ trợ tim mạch và đặc tính chống oxy hóa.
Mỹ phẩm:Có tiềm năng sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm nhờ tác dụng chống oxy hóa và chống viêm, góp phần vào sức khỏe và bảo vệ da.
Sản phẩm thực phẩm:Sản phẩm này thích hợp để bảo quản thực phẩm nhờ đặc tính chống oxy hóa mạnh, đặc biệt là đối với các sản phẩm có hàm lượng chất béo cao.

Thông số kỹ thuật

Mã số trong danh mục. Tên sản phẩm Số CAS Độ tinh khiết
HY-15097 Myricetin 529-44-2 98,42%
Myricetin là một flavonoid phổ biến có nguồn gốc từ thực vật với nhiều hoạt tính, bao gồm hoạt tính chống oxy hóa mạnh, chống ung thư, chống tiểu đường và chống viêm.
HY-N0152 Myricitrin 17912-87-7 99,64%
Myricitrin là một chất chống oxy hóa quan trọng.
HY-N2855 Axit alphitolic 19533-92-7
Axit alphitolic là một triterpene chống viêm được chiết xuất từ ​​loài Quercus. Nó ngăn chặn tín hiệu Akt-NF-κB, gây ra quá trình apoptosis và có thể gây ra quá trình tự thực bào. Nó có hoạt tính chống viêm và làm giảm sản xuất NO và TNF-α. Nó có thể được sử dụng trong nghiên cứu liên quan đến khối u và viêm nhiễm.
HY-N3223 Myricanone 32492-74-3
Myricanone là một hợp chất được phân lập từ vỏ cây Myrica rubra.
HY-N3226 Myricananin A 1079941-35-7
Myricananin A là một chất dạng kim không màu, có tác dụng ức chế iNOS.
HY-15097R Myricetin (Tiêu chuẩn) 529-44-2
Myricetin (Standard) là chất chuẩn phân tích dùng để đo hoạt tính của Myricetin. Chất này thường được tìm thấy trong thực vật và có nhiều hoạt tính, bao gồm hoạt tính chống oxy hóa mạnh, chống ung thư, chống tiểu đường và chống viêm.
HY-N3221 Axit myriceric C 162059-94-1
Axit myriceric C, một axit béo bão hòa, là một sản phẩm tự nhiên có thể được phân lập từ cây Myrica cerifera.

 

Mục Thông số kỹ thuật
Hợp chất Maker Myricetin 3%~98%
Hình thức và màu sắc Bột màu vàng nhạt đến trắng
Mùi & Vị Đặc điểm
Bộ phận thực vật được sử dụng Vỏ cây hoặc quả
Dung môi chiết xuất Nước
Khối lượng riêng 0,4-0,6g/ml
Kích thước lưới 80
Mất khối lượng khi sấy khô ≤5,0%
Hàm lượng tro ≤5,0%
Cặn dung môi Tiêu cực
Kim loại nặng
Tổng lượng kim loại nặng ≤10ppm
Asen (As) ≤1,0 ppm
Chì (Pb) ≤1,5 ppm
Cadmium <1,0 ppm
Sao Thủy ≤0,1 ppm
Vi sinh học
Tổng số lượng vi khuẩn trên đĩa ≤10000 cfu/g
Tổng lượng nấm men và nấm mốc ≤1000 cfu/g
Vi khuẩn E. coli ≤40MPN/100g
Vi khuẩn Salmonella Âm tính ở 25g
Tụ cầu khuẩn Âm tính ở 10g
Đóng gói và lưu trữ 25kg/thùng. Bên trong: Túi nhựa hai lớp, bên ngoài: Thùng carton trung tính. Để ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
Hạn sử dụng 3 năm khi được bảo quản đúng cách
Ngày hết hạn 3 năm

 

Chi tiết sản xuất

Sản phẩm của chúng tôi được sản xuất theo các biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt và tuân thủ các tiêu chuẩn cao về quy trình sản xuất. Chúng tôi ưu tiên sự an toàn và chất lượng của sản phẩm, đảm bảo đáp ứng các yêu cầu pháp lý và chứng nhận ngành. Cam kết về chất lượng này nhằm mục đích xây dựng niềm tin vào độ tin cậy của sản phẩm. Quy trình sản xuất chung như sau:

Đóng gói và Dịch vụ

Kho:Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát và sạch sẽ. Tránh ẩm và ánh nắng trực tiếp.
Đóng gói số lượng lớn:20~25kg/thùng.
Thời gian giao hàng:7 ngày sau khi bạn đặt hàng.
Hạn sử dụng:2 năm.
Nhận xét:Có thể đáp ứng các thông số kỹ thuật tùy chỉnh.

Phương thức thanh toán và giao hàng

Thể hiện
Dưới 100kg, 3-5 ngày
Dịch vụ giao hàng tận nhà, dễ dàng nhận hàng.

Bằng đường biển
Trên 300kg, khoảng 30 ngày
Cần tuyển chuyên viên môi giới thủ tục hải quan chuyên nghiệp cho dịch vụ vận chuyển hàng hóa giữa các cảng.

Bằng đường hàng không
100kg-1000kg, 5-7 ngày
Cần tuyển chuyên viên môi giới thông quan sân bay chuyên nghiệp cung cấp dịch vụ vận chuyển hành khách từ sân bay này sang sân bay khác.

dịch

Chứng nhận

Bioway đạt được các chứng nhận như chứng nhận hữu cơ USDA và EU, chứng nhận BRC, chứng nhận ISO, chứng nhận HALAL và chứng nhận KOSHER.

CE

  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.
    x