Chiết xuất rễ cây Aucklandia Lappa
Trong y học cổ truyền Trung Quốc, chiết xuất rễ cây Aucklandia lappa, hay còn gọi là chiết xuất rễ cây Saussurea Costus Trung Quốc, cũng được biết đến với tên gọi Vân Mục Tương và Radix Aucklandia, là một loại chiết xuất thảo dược được lấy từ rễ cây Aucklandia lappa Decne.
Với tên Latin là Aucklandia lappa Decne., nó cũng có nhiều tên phổ biến khác, chẳng hạn như Saussurea lappa Clarke, Dolomiaea costus, trước đây gọi là Saussurea costus, costus, Indian costus, kuth, hoặc putchuk, Aucklandia costus Falc.
Chiết xuất này được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc.giúp giải quyết các vấn đề về đường tiêu hóaLoại cây này còn được biết đến với tên gọi Mok-hyang ở Hàn Quốc. Rễ cây chứa sesquiterpenes, có thể giúp giảm các vấn đề về đường tiêu hóa. Chiết xuất Aucklandia lappa có thể được bào chế dưới dạng bột, thuốc sắc hoặc viên nén, và có thể được trộn với dầu để bôi ngoài da lên cơ và khớp. Người ta tin rằng nó có chức năng điều hòa khí (năng lượng sống) trong cơ thể, làm giảm khó chịu về tiêu hóa và giải quyết các triệu chứng liên quan đến sự ứ trệ trong hệ tiêu hóa. Chiết xuất này chứa nhiều hợp chất hoạt tính sinh học khác nhau, bao gồm tinh dầu dễ bay hơi, sesquiterpenes và các chất phytochemical khác, chịu trách nhiệm cho những lợi ích sức khỏe tiềm năng của nó. Nó thường được sử dụng trong các bài thuốc thảo dược truyền thống để hỗ trợ sức khỏe tiêu hóa và giải quyết các vấn đề liên quan.
| Các thành phần hoạt chất chính | Tên tiếng Anh | Số CAS | Khối lượng phân tử | Công thức phân tử |
| O-4-甲基香豆素-N-[3-(三乙氧基硅基)丙基]氨基甲酸盐 | Axit 5α-hydroxycostic | 132185-83-2 | 250,33 | C15H22O3 |
| β-酒石酸 | Axit beta-Cotic | 3650-43-9 | 234,33 | C15H22O2 |
| 环氧木香内酯 | Epoxymicheliolide | 1343403-10-0 | 264,32 | C15H20O4 |
| 异土木香内酯 | Isoalantolactone | 470-17-7 | 232,32 | C15H20O2 |
| 土木香内酯 | Alantolactone | 546-43-0 | 232,32 | C15H20O2 |
| 乌心石内酯 | Micheliolide | 68370-47-8 | 248,32 | C15H20O3 |
| 木香烃内酯 | Costunlide | 553-21-9 | 232,32 | C15H20O2 |
| 去氢木香内酯 | Dehydrocostus Lactone | 477-43-0 | 230,3 | C15H18O2 |
| 白桦脂醇 | Betulin | 473-98-3 | 442,72 | C30H50O2 |
Chiết xuất rễ cây Aucklandia lappa có liên quan đến một số đặc điểm và chức năng tiềm năng:
1. Hỗ trợ tiêu hóa: Chiết xuất rễ cây Aucklandia lappa theo truyền thống được sử dụng để hỗ trợ sức khỏe tiêu hóa. Người ta tin rằng nó có các đặc tính có thể giúp làm giảm các triệu chứng như khó chịu ở bụng, đầy hơi và khó tiêu.
2. Điều hòa khí: Trong y học cổ truyền Trung Quốc, Nấm Hương được đánh giá cao nhờ khả năng điều hòa dòng chảy khí (năng lượng sống) trong cơ thể. Nó được sử dụng để giải quyết các triệu chứng liên quan đến khí ứ trệ, có thể biểu hiện dưới dạng các vấn đề tiêu hóa khác nhau.
3. Tiềm năng chống viêm: Một số nghiên cứu cho thấy các hợp chất có trong chiết xuất rễ cây Aucklandia lappa có thể có đặc tính chống viêm, có thể có lợi trong việc điều trị một số tình trạng viêm nhiễm.
4. Điều hòa hệ tiêu hóa: Chiết xuất này có thể tác động đến nhu động ruột, có khả năng giúp điều hòa các cơn co thắt ruột và làm giảm các cơn co thắt.
5. Công dụng trong y học cổ truyền: Chiết xuất rễ cây Aucklandia lappa có lịch sử sử dụng lâu đời trong các bài thuốc thảo dược truyền thống, đặc biệt là trong các hệ thống y học cổ truyền Đông Á, nhờ tác dụng điều trị tiềm năng đối với hệ tiêu hóa.
Chiết xuất rễ cây Aucklandia lappa có nhiều ứng dụng tiềm năng, bao gồm:
1. Y học cổ truyền:Được sử dụng trong các hệ thống y học cổ truyền, đặc biệt là y học cổ truyền Đông Á, nhờ tiềm năng hỗ trợ tiêu hóa và điều hòa cơ thể.
2. Thực phẩm chức năng hỗ trợ tiêu hóa:Được bào chế thành thực phẩm chức năng để hỗ trợ sức khỏe hệ tiêu hóa và làm giảm các triệu chứng như đầy hơi, khó tiêu và khó chịu ở bụng.
3. Các chế phẩm từ thảo dược:Được sử dụng trong các bài thuốc thảo dược truyền thống để điều trị các triệu chứng liên quan đến khí trệ và các vấn đề về đường tiêu hóa.
4. Nghiên cứu và Phát triển:Được sử dụng trong nghiên cứu khoa học để khám phá các hợp chất hoạt tính sinh học và lợi ích sức khỏe tiềm năng của nó, bao gồm cả đặc tính chống viêm và điều hòa tiêu hóa.
5. Các phương pháp chữa bệnh truyền thống:Được sử dụng trong các bài thuốc truyền thống để giải quyết các vấn đề khó chịu về tiêu hóa, thúc đẩy quá trình tiêu hóa khỏe mạnh và hỗ trợ sức khỏe tổng thể của hệ tiêu hóa.
Aucklandia lappa Decne là một loại dược liệu Trung Quốc thường được sử dụng, thành phần chính bao gồm tinh dầu, lacton và các thành phần khác. Trong đó, tinh dầu chiếm từ 0,3% đến 3%, chủ yếu bao gồm monotaxene, α-ionone, β-aperygne, phellandrene, axit costylic, costinol, α-costane, β-costane hydrocarbons, costene lactone, camphene, v.v. Các thành phần chính của lacton bao gồm 12-methoxydihydrodehydrocostunolactone, isodehydrocostunolactone, α-cyclocostunolide, β-cyclocostunolide, và alanolactone, isoalanolide, linolide, v.v. Ngoài ra, costus còn chứa stigmasterol, stigmasterol inulin, alkaloid costus, betulin, nhựa và các thành phần khác.
Tác dụng dược lý:
Cây Costus có một số tác dụng lên hệ tiêu hóa, bao gồm tác dụng kích thích và ức chế ruột, cũng như ảnh hưởng đến trương lực cơ ruột và nhu động ruột. Ngoài ra, Costus còn có một số tác dụng lên hệ hô hấp và tim mạch, bao gồm giãn nở khí quản và phế quản, và ảnh hưởng đến hoạt động tim. Thêm vào đó, Aucklandia lappa Decne cũng có một số tác dụng kháng khuẩn.
Lý thuyết y học cổ truyền Trung Quốc:
Cây Acosta có tính chất và hương vị cay nồng, đắng, tính ấm, thuộc kinh tỳ vị, đại tràng, tam tiêu và túi mật. Công dụng chính của nó bao gồm bổ khí, giảm đau, tăng cường chức năng tỳ vị và tiêu hóa, được dùng để điều trị các triệu chứng như chướng bụng, đau ngực, đau sườn, đau thượng vị và đau bụng, tiêu chảy nặng, khó tiêu và chán ăn. Có thể dùng Acosta để làm dịu đường ruột, cầm tiêu chảy và điều trị các triệu chứng như tiêu chảy và đau bụng.
Cách dùng và liều lượng:
Nấm Aucklandia lappa Decne thường nặng từ 3 đến 6g. Nên bảo quản ở nơi khô ráo để tránh ẩm.
Các hoạt chất có trong chiết xuất rễ cây Aucklandia costus hay Saussurea Costus Trung Quốc đã được nghiên cứu về các đặc tính dược lý tiềm năng của chúng. Dưới đây là phân tích toàn diện về một số hợp chất này:
Axit 5α-hydroxycostic và axit beta-costic:Đây là các triterpenoid đã được nghiên cứu về đặc tính chống viêm và chống oxy hóa. Chúng có thể có tiềm năng ứng dụng trong điều trị các bệnh viêm nhiễm.
Epoxymicheliolide, Isoalantolactone, Alantolactone và Micheliolide:Các hợp chất này thuộc nhóm lactone sesquiterpene và đã được nghiên cứu về tác dụng chống viêm, chống ung thư và điều hòa miễn dịch. Chúng được biết đến với tiềm năng điều chỉnh phản ứng miễn dịch và ức chế các con đường viêm nhiễm.
Costunolide và Dehydrocostus Lactone:Các lactone sesquiterpene này đã được nghiên cứu về đặc tính chống viêm, chống ung thư và chống vi khuẩn. Chúng đã cho thấy tiềm năng trong việc điều chỉnh phản ứng miễn dịch và ức chế sự phát triển của tế bào ung thư.
Betulin:Hợp chất triterpenoid này đã được nghiên cứu về nhiều hoạt tính dược lý khác nhau, bao gồm tác dụng chống viêm, chống ung thư, kháng khuẩn và bảo vệ gan. Nó đã cho thấy tiềm năng trong nhiều nghiên cứu tiền lâm sàng về các đặc tính trị liệu của mình.
Các hoạt chất này kết hợp lại tạo nên tiềm năng dược tính của chiết xuất rễ cây Aucklandia costus hay Saussurea Costus Trung Quốc. Điều quan trọng cần lưu ý là mặc dù các hợp chất này đã cho thấy triển vọng trong các nghiên cứu tiền lâm sàng, nhưng cần nghiên cứu thêm để hiểu đầy đủ về tác dụng dược lý và các ứng dụng điều trị tiềm năng của chúng. Ngoài ra, tác dụng của các hợp chất này có thể khác nhau tùy thuộc vào các yếu tố như liều lượng, dạng bào chế và tình trạng sức khỏe của từng cá nhân. Luôn luôn tham khảo ý kiến chuyên gia chăm sóc sức khỏe có trình độ trước khi sử dụng bất kỳ chiết xuất thảo dược nào cho mục đích y tế.
Đóng gói và Dịch vụ
Bao bì
* Thời gian giao hàng: Khoảng 3-5 ngày làm việc sau khi thanh toán.
* Bao bì: Trong thùng phuy sợi với hai túi nhựa bên trong.
* Trọng lượng tịnh: 25kg/thùng, Trọng lượng cả bao bì: 28kg/thùng
* Kích thước và thể tích thùng: Đường kính trong 42cm × Chiều cao 52cm, 0,08 m³/thùng
* Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng mạnh và nhiệt độ cao.
* Thời hạn sử dụng: Hai năm nếu được bảo quản đúng cách.
Vận chuyển
* DHL Express, FEDEX và EMS dành cho số lượng dưới 50KG, thường được gọi là dịch vụ DDU.
* Vận chuyển đường biển áp dụng cho số lượng trên 500 kg; và vận chuyển đường hàng không áp dụng cho số lượng từ 50 kg trở lên.
* Đối với các sản phẩm có giá trị cao, vui lòng chọn vận chuyển bằng đường hàng không và dịch vụ chuyển phát nhanh DHL để đảm bảo an toàn.
* Vui lòng xác nhận xem bạn có thể làm thủ tục thông quan khi hàng hóa đến hải quan nước bạn trước khi đặt hàng. Áp dụng cho người mua từ Mexico, Thổ Nhĩ Kỳ, Ý, Romania, Nga và các khu vực xa xôi khác.
Phương thức thanh toán và giao hàng
Thể hiện
Dưới 100kg, 3-5 ngày
Dịch vụ giao hàng tận nhà, dễ dàng nhận hàng.
Bằng đường biển
Trên 300kg, khoảng 30 ngày
Cần tuyển chuyên viên môi giới thủ tục hải quan chuyên nghiệp cho dịch vụ vận chuyển hàng hóa giữa các cảng.
Bằng đường hàng không
100kg-1000kg, 5-7 ngày
Cần tuyển chuyên viên môi giới thông quan sân bay chuyên nghiệp cung cấp dịch vụ vận chuyển hành khách từ sân bay này sang sân bay khác.
Chi tiết quy trình sản xuất (Sơ đồ quy trình)
1. Tìm nguồn cung ứng và thu hoạch
2. Chiết xuất
3. Cô đặc và tinh chế
4. Sấy khô
5. Tiêu chuẩn hóa
6. Kiểm soát chất lượng
7. Đóng gói 8. Phân phối
Chứng nhận
It Sản phẩm đạt chứng nhận ISO, HALAL và KOSHER.









