Chất ổn định đồ uống protein có tính axit: Polysaccharide đậu nành hòa tan (SSPS)
Polysaccharide đậu nành hòa tan (SSPS) là một loại polysaccharide có nguồn gốc từ đậu nành. Chúng là các carbohydrate phức tạp được cấu tạo từ nhiều phân tử đường liên kết với nhau. Các polysaccharide này có khả năng hòa tan trong nước, mang lại cho chúng đặc tính "tan được". SSPS được biết đến với các đặc tính chức năng, bao gồm khả năng hoạt động như chất nhũ hóa, chất ổn định, chất làm đặc và chất tạo gel trong các sản phẩm thực phẩm và đồ uống.
Các hợp chất SSPS thường được sử dụng làm phụ gia thực phẩm để cải thiện kết cấu, tăng cường cảm giác ngon miệng và nâng cao giá trị dinh dưỡng của sản phẩm thực phẩm. Chúng cũng được sử dụng trong việc phát triển thực phẩm chức năng, dược phẩm và mỹ phẩm nhờ các đặc tính sinh học. Những đặc tính sinh học này có thể bao gồm tác dụng chống oxy hóa, chống viêm và điều hòa đường huyết và lipid, khiến chúng trở nên được quan tâm trong ngành thực phẩm chức năng và thực phẩm bổ sung.
Tóm lại, Polysaccharide đậu nành hòa tan (SSPS) là các polysaccharide tan trong nước có nguồn gốc từ đậu nành, được biết đến với các đặc tính chức năng và hoạt tính sinh học, và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau bao gồm thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm.
| MẶT HÀNG | THÔNG SỐ KỸ THUẬT | ||
| Màu sắc | Màu trắng đến hơi vàng | ||
| Độ ẩm (%) | ≤7.0 | ||
| Hàm lượng protein (trên cơ sở khô) (%) | ≤8.0 | ||
| Hàm lượng tro (trên cơ sở khô) (%) | ≤10.0 | ||
| Mập(%) | ≤0,5 | ||
| Hàm lượng SSPS (%) | ≥60,0 | ||
| Độ nhớt (dung dịch 10%, 20℃) mPa.s | ≤200 | ||
| Sự hình thành gel (dung dịch 10%) | Không tạo gel (Tan trong nước nóng và nước lạnh) | ||
| Giá trị pH (dung dịch 1%) | 5,5±1,0 | ||
| Độ minh bạch (%) | ≥40 | ||
| As (mg/kg) | ≤0,5 | ||
| Chì (mg/kg) | ≤0,5 | ||
| Tổng số khuẩn lạc (cfu/g) | ≤500 | ||
| Vi khuẩn Coliform (MPN/100g) | Vi khuẩn Coliform (MPN/g) <3.0 | ||
| Vi khuẩn Salmonella/25g | Không phát hiện | ||
| Tụ cầu vàng/25g | Không phát hiện | ||
| Nấm mốc và nấm men (cfu/g) | ≤50 |
1. Khả năng hòa tan và độ ổn định protein tuyệt vời:Dễ dàng hòa tan trong nước lạnh và nước nóng mà không bị đông đặc, lý tưởng để ổn định protein trong các loại đồ uống từ sữa có độ pH thấp và sữa chua.
2. Độ ổn định và độ bền cao:Hiếm khi bị ảnh hưởng bởi nhiệt, axit hoặc muối, duy trì độ ổn định cao trong nhiều điều kiện khác nhau.
3. Độ nhớt thấp và cảm giác sảng khoái trong miệng:So với các chất ổn định khác, chất này có độ nhớt thấp hơn, giúp tăng cường cảm giác sảng khoái khi thưởng thức sản phẩm.
4. Giàu chất xơ:Chứa hơn 70% chất xơ hòa tan, là nguồn cung cấp chất xơ bổ sung quý giá.
5. Các đặc tính chức năng đa dạng:Sản phẩm có khả năng tạo màng, nhũ hóa và tạo bọt tốt, phù hợp cho nhiều ứng dụng thực phẩm khác nhau bao gồm sushi, mì, chả cá, thực phẩm đông lạnh, lớp phủ, hương liệu, nước sốt và bia.
Polysaccharide đậu nành hòa tan là một loại polysaccharide phân nhánh với chuỗi chính ngắn và chuỗi nhánh dài. Nó chủ yếu bao gồm một chuỗi chính dựa trên đường có tính axit được cấu tạo từ axit galacturonic và một chuỗi nhánh dựa trên đường trung tính được cấu tạo từ nhóm arabinose. Trong quá trình axit hóa, nó có thể hấp phụ lên bề mặt của các phân tử protein mang điện tích dương, tạo thành một bề mặt hydrat hóa dựa trên đường trung tính. Thông qua hiệu ứng cản trở không gian, nó ngăn chặn sự kết tụ và kết tủa của các phân tử protein, do đó kéo dài thời hạn sử dụng và mang lại sự ổn định cho các loại đồ uống sữa có tính axit và sữa lên men.
Nguyên tắc ứng dụng này nêu bật các đặc tính độc đáo của Polysaccharide đậu nành hòa tan và vai trò của chúng trong việc tạo sự ổn định và kéo dài thời hạn sử dụng cho các loại đồ uống sữa có tính axit và các sản phẩm sữa lên men.
1. Ứng dụng trong đồ uống và sữa chua:
Giúp ổn định protein và ngăn ngừa sự tách nước trong các loại đồ uống từ sữa đã được axit hóa và sữa chua.
Độ nhớt thấp mang lại hương vị tươi mát.
2. Ứng dụng với cơm và mì:
Ngăn ngừa sự dính kết giữa cơm và mì.
Giúp gạo và mì hấp thụ nhiều nước hơn, cải thiện độ bóng và chất lượng sản phẩm, đồng thời kéo dài thời hạn sử dụng.
Ngăn ngừa sự lão hóa của tinh bột và cải thiện cảm giác ngon miệng.
Tăng sản lượng sản phẩm cuối cùng, giảm chi phí và tăng năng suất.
3. Ứng dụng của bia và kem:
Có khả năng tạo bọt tốt, mang lại chất lượng bọt mịn và hương vị êm dịu cho bia, với khả năng giữ bọt tốt.
Ức chế sự kết tinh của đá và tăng cường khả năng chống tan chảy của kem.
Những ưu điểm này chứng minh tính linh hoạt của Polysaccharide đậu nành hòa tan trong nhiều ứng dụng thực phẩm và đồ uống khác nhau, thể hiện khả năng cải thiện độ ổn định, kết cấu và đặc tính cảm quan của sản phẩm.
Chiết xuất thực vật của chúng tôi được sản xuất bằng các biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt và tuân thủ các tiêu chuẩn cao về quy trình sản xuất. Chúng tôi ưu tiên sự an toàn và chất lượng của sản phẩm, đảm bảo sản phẩm đáp ứng các yêu cầu pháp lý và chứng nhận ngành. Cam kết về chất lượng này nhằm mục đích xây dựng niềm tin vào độ tin cậy của sản phẩm chúng tôi. Quy trình sản xuất chung như sau:
Thể hiện
Dưới 100kg, 3-5 ngày
Dịch vụ giao hàng tận nhà, dễ dàng nhận hàng.
Bằng đường biển
Trên 300kg, khoảng 30 ngày
Cần tuyển chuyên viên môi giới thủ tục hải quan chuyên nghiệp cho dịch vụ vận chuyển hàng hóa giữa các cảng.
Bằng đường hàng không
100kg-1000kg, 5-7 ngày
Cần tuyển chuyên viên môi giới thông quan sân bay chuyên nghiệp cung cấp dịch vụ vận chuyển hành khách từ sân bay này sang sân bay khác.
Bioway đạt được các chứng nhận như chứng nhận hữu cơ USDA và EU, chứng nhận BRC, chứng nhận ISO, chứng nhận HALAL và chứng nhận KOSHER.



