Bột chiết xuất Stephania Cepharanthine

Tên sản phẩm: Chiết xuất Stephania Japonica
Nguồn gốc Latin: Stephania cephalantha Hayata (Stephania japonica (Thunb.) Miers) / Stephania epigaea Lo / Stephania yunnanensis HSLo.
Hình thức: Bột màu trắng, trắng xám.
Hoạt chất: Cepharantine 80%-99% HPLC
Bộ phận sử dụng: Củ/Rễ
Ứng dụng: Sản phẩm chăm sóc sức khỏe
Điểm nóng chảy: 145-155°
Độ quay riêng: D20+277° (c=2 trong cloroform)
Điểm sôi: 654,03°C (ước tính sơ bộ)
Mật độ: 1,1761 (ước tính sơ bộ)
Chỉ số khúc xạ: 1,5300 (ước tính)
Điều kiện bảo quản: trong môi trường khí trơ (nitơ hoặc argon) ở nhiệt độ 2-8°C.
Độ tan: Tan trong SO (35mg/mL) hoặc etanol (20mg/mL)
Hệ số axit (pKa): 7,61±0,20 (Dự đoán)


Chi tiết sản phẩm

Thông tin khác

Thẻ sản phẩm

Giới thiệu sản phẩm

Bột Cepharanthine chiết xuất từ ​​củ cây Stephania cephalantha Hayata (Stephania japonica (Thunb.) Miers) hoặc Stephania epigaea Lo/ Stephania yunnanensis HSLo. Cepharanthine là một sản phẩm tự nhiên được phân lập từ cây này và đã được nghiên cứu rộng rãi do các đặc tính dược lý tiềm năng của nó. Nó được phát hiện có hoạt tính chống SARS-CoV-2, cho thấy hiệu quả trong việc ức chế sự sinh sôi của virus. Ngoài ra, Cepharanthine đã chứng minh khả năng đảo ngược tình trạng kháng thuốc đa kháng do P-glycoprotein (P-gp) gây ra ở một số tế bào và tăng cường độ nhạy cảm của các tác nhân chống ung thư trong các mô hình thực nghiệm. Hơn nữa, nó đã được chứng minh là có tác dụng ức chế các enzyme cytochrome P450 ở gan người CYP3A4, CYP2E1 và CYP2C9, và có liên quan đến các tác dụng chống khối u, chống viêm và giảm đau.
Tóm lại, bột chiết xuất Cepharanthine từ cây Stephania là dạng bột của sản phẩm tự nhiên Cepharanthine được chiết xuất từ ​​cây Stephania cephalantha, đã cho thấy tiềm năng trong nhiều ứng dụng dược lý khác nhau.

Thông số kỹ thuật (COA)

Sản phẩm Cepharantine
CAS 481-49-2
Xét nghiệm 80%~99%
Vẻ bề ngoài Bột trắng
Đóng gói 1KG/Túi nhôm
Mục Thông số kỹ thuật
Vẻ bề ngoài Bột màu trắng xám, không mùi, hút ẩm cao.
Nhận dạng TLC: Dung dịch chuẩn và dung dịch thử nghiệm cùng một vị trí, RF
Định lượng (trên cơ sở khô) 98,0%--102,0%
Quang học cụ thể -2,4°~ -2,8°
PH 4,5~7,0
Kim loại nặng (như Pb) ≤10ppm
As ≤1ppm
Pb ≤0,5 ppm
Cd ≤1ppm
Hg ≤0,1 ppm
Chất liên quan Vết bẩn không lớn hơn vết bẩn tiêu chuẩn.
Dung môi còn sót lại <0,5%
Hàm lượng nước <2%

Tính năng sản phẩm

Bột chiết xuất Stephania Cepharanthine là một sản phẩm tự nhiên được chiết xuất từ ​​cây Stephania cephalantha Hayata. Sản phẩm này được phát hiện có một số đặc tính dược lý, bao gồm:
1. Các hoạt động chống lại virus SARS-CoV-2
2. Tác dụng ức chế sự sinh sôi của virus
3. Đảo ngược tình trạng kháng thuốc đa kháng do P-glycoprotein gây ra
4. Tăng cường độ nhạy cảm với các tác nhân chống ung thư
5. Tác dụng ức chế lên các enzyme cytochrome P450 CYP3A4, CYP2E1 và CYP2C9 ở gan người
6. Tác dụng chống khối u, chống viêm và giảm đau

Quá trình sinh tổng hợp Cepharanthine diễn ra như thế nào?

Quá trình sinh tổng hợp cepharanthine ở Stephania bắt đầu bằng phản ứng ngưng tụ giữa dopamine và 4-hydroxyphenylacetaldehyde (4-HPAA, 5) thông qua norcoclaurine synthase (NCS), tạo ra norcoclaurine.

Độ tan của Cepharanthine là bao nhiêu?

Cepharanthine tan được trong các dung môi hữu cơ như ethanol, DMSO và dimethyl formamide (DMF). Độ tan của cepharanthine trong các dung môi này lần lượt xấp xỉ 2, 5 và 10 mg/ml. Cepharanthine ít tan trong các dung dịch đệm nước.

Ứng dụng

Các ngành ứng dụng của bột chiết xuất Stephania Cepharanthine bao gồm Dược phẩm, Thực phẩm chức năng, Công nghệ sinh học và Y học thảo dược, các ứng dụng chính như sau:
Tiềm năng ứng dụng trong liệu pháp kháng virus
Tiềm năng như một chất hỗ trợ trong điều trị ung thư
Tiềm năng sử dụng trong điều trị chống viêm
Tiềm năng như một chất giảm đau
Những ứng dụng này làm nổi bật tiềm năng đa dạng của bột chiết xuất Stephania Cepharanthine trong nhiều bối cảnh trị liệu khác nhau.


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Đóng gói và Dịch vụ

    Bao bì
    * Thời gian giao hàng: Khoảng 3-5 ngày làm việc sau khi thanh toán.
    * Bao bì: Trong thùng phuy sợi với hai túi nhựa bên trong.
    * Trọng lượng tịnh: 25kg/thùng, Trọng lượng cả bao bì: 28kg/thùng
    * Kích thước và thể tích thùng: Đường kính trong 42cm × Chiều cao 52cm, 0,08 m³/thùng
    * Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng mạnh và nhiệt độ cao.
    * Thời hạn sử dụng: Hai năm nếu được bảo quản đúng cách.

    Vận chuyển
    * DHL Express, FEDEX và EMS dành cho số lượng dưới 50KG, thường được gọi là dịch vụ DDU.
    * Vận chuyển đường biển áp dụng cho số lượng trên 500 kg; và vận chuyển đường hàng không áp dụng cho số lượng từ 50 kg trở lên.
    * Đối với các sản phẩm có giá trị cao, vui lòng chọn vận chuyển bằng đường hàng không và dịch vụ chuyển phát nhanh DHL để đảm bảo an toàn.
    * Vui lòng xác nhận xem bạn có thể làm thủ tục thông quan khi hàng hóa đến hải quan nước bạn trước khi đặt hàng. Áp dụng cho người mua từ Mexico, Thổ Nhĩ Kỳ, Ý, Romania, Nga và các khu vực xa xôi khác.

    Vật liệu đóng gói sinh học cho chiết xuất thực vật

    Phương thức thanh toán và giao hàng

    Thể hiện
    Dưới 100kg, 3-5 ngày
    Dịch vụ giao hàng tận nhà, dễ dàng nhận hàng.

    Bằng đường biển
    Trên 300kg, khoảng 30 ngày
    Cần tuyển chuyên viên môi giới thủ tục hải quan chuyên nghiệp cho dịch vụ vận chuyển hàng hóa giữa các cảng.

    Bằng đường hàng không
    100kg-1000kg, 5-7 ngày
    Cần tuyển chuyên viên môi giới thông quan sân bay chuyên nghiệp cung cấp dịch vụ vận chuyển hành khách từ sân bay này sang sân bay khác.

    dịch

    Chi tiết quy trình sản xuất (Sơ đồ quy trình)

    1. Tìm nguồn cung ứng và thu hoạch
    2. Chiết xuất
    3. Cô đặc và tinh chế
    4. Sấy khô
    5. Tiêu chuẩn hóa
    6. Kiểm soát chất lượng
    7. Đóng gói 8. Phân phối

    quá trình trích xuất 001

    Chứng nhận

    It Sản phẩm đạt chứng nhận ISO, HALAL và KOSHER.

    CE

    Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.
    x