Bột Riboflavin nguyên chất (Vitamin B2)
Bột vitamin B2, còn được gọi là bột riboflavin, là một loại thực phẩm bổ sung chứa vitamin B2 ở dạng bột. Vitamin B2 là một trong tám loại vitamin B thiết yếu cần thiết cho hoạt động bình thường của cơ thể. Nó đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình của cơ thể, bao gồm sản xuất năng lượng, trao đổi chất và duy trì sức khỏe của da, mắt và hệ thần kinh.
Vitamin B2 dạng bột thường được sử dụng như một chất bổ sung dinh dưỡng cho những người bị thiếu hụt hoặc cần tăng cường lượng vitamin B2. Sản phẩm có dạng bột, dễ dàng hòa tan vào đồ uống hoặc thêm vào thức ăn. Vitamin B2 dạng bột cũng có thể được đóng gói thành viên nang hoặc sử dụng làm thành phần trong sản xuất các sản phẩm dinh dưỡng khác.
Điều quan trọng cần lưu ý là mặc dù vitamin B2 nhìn chung được coi là an toàn và dung nạp tốt, nhưng luôn luôn nên tham khảo ý kiến chuyên gia chăm sóc sức khỏe hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi bắt đầu bất kỳ chế độ bổ sung nào. Họ có thể xác định liều lượng phù hợp và giúp giải quyết bất kỳ mối lo ngại cụ thể nào về sức khỏe hoặc tương tác tiềm tàng với thuốc.
| Các mục kiểm tra | Thông số kỹ thuật | Kết quả |
| Vẻ bề ngoài | Bột tinh thể màu vàng cam | Gặp gỡ |
| Nhận dạng | Hiện tượng huỳnh quang màu vàng lục đậm biến mất khi thêm axit hoặc kiềm khoáng. | Gặp gỡ |
| Kích thước hạt | 95% lọt qua lưới 80 | Đạt 100% |
| Khối lượng riêng | Canxi 400-500g/l | Gặp gỡ |
| Sự quay đặc hiệu | -115°~ -135° | -121° |
| Độ hao hụt khi sấy khô (105°C trong 2 giờ) | ≤1,5% | 0,3% |
| Dư lượng sau khi đốt cháy | ≤0,3% | 0,1% |
| Lumiflavin | ≤0,025 ở bước sóng 440nm | 0,001 |
| Kim loại nặng | <10ppm | <10ppm |
| Chỉ huy | <1ppm | <1ppm |
| Định lượng (trên cơ sở khô) | 98,0% ~ 102,0% | 98,4% |
| Tổng số lượng vi khuẩn trên đĩa | <1.000 cfu/g | 238 cfu/g |
| Nấm men và nấm mốc | <100 cfu/g | 22 cfu/g |
| Vi khuẩn Coliform | <10 cfu/g | 0 cfu/g |
| Vi khuẩn E. coli | Tiêu cực | Tiêu cực |
| Vi khuẩn Salmonella | Tiêu cực | Tiêu cực |
| Pseudomonas | Tiêu cực | Tiêu cực |
| Vi khuẩn Staphylococcus aureus | Tiêu cực | Tiêu cực |
Độ tinh khiết:Bột riboflavin chất lượng cao cần có độ tinh khiết cao, thông thường trên 98%. Điều này đảm bảo sản phẩm chứa lượng tạp chất tối thiểu và không bị nhiễm bẩn.
Đạt tiêu chuẩn dược phẩm:Hãy tìm mua bột riboflavin có nhãn ghi là dược phẩm hoặc thực phẩm. Điều này cho thấy sản phẩm đã trải qua các biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt và phù hợp cho người sử dụng.
Tan trong nước:Bột riboflavin dễ dàng hòa tan trong nước, cho phép sử dụng thuận tiện trong nhiều ứng dụng khác nhau như pha vào đồ uống hoặc thêm vào thức ăn.
Không mùi, không vị:Bột riboflavin tinh khiết cao cần phải không mùi và có vị trung tính, cho phép dễ dàng kết hợp vào các công thức nấu ăn khác nhau mà không làm thay đổi hương vị.
Kích thước hạt siêu nhỏ:Các hạt bột riboflavin cần được nghiền mịn để đảm bảo khả năng hòa tan và hấp thụ tốt hơn trong cơ thể. Kích thước hạt nhỏ hơn sẽ tối đa hóa hiệu quả của chất bổ sung.
Bao bì:Bao bì chất lượng cao rất cần thiết để bảo vệ bột riboflavin khỏi hơi ẩm, ánh sáng và không khí, những yếu tố có thể làm giảm chất lượng của sản phẩm. Hãy tìm những sản phẩm được đóng gói kín khí, tốt nhất là có thêm chất hút ẩm.
Chứng chỉ:Các nhà sản xuất uy tín thường cung cấp các chứng nhận cho thấy bột riboflavin của họ đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt. Hãy tìm kiếm các chứng nhận như Thực hành Sản xuất Tốt (GMP) hoặc kiểm nghiệm của bên thứ ba về độ tinh khiết và hiệu lực.
Sản xuất năng lượng:Vitamin B2 tham gia vào quá trình chuyển hóa carbohydrate, chất béo và protein từ thực phẩm thành năng lượng. Nó giúp hỗ trợ quá trình chuyển hóa năng lượng tối ưu và đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì mức năng lượng tổng thể.
Hoạt tính chống oxy hóa:Vitamin B2 hoạt động như một chất chống oxy hóa, giúp trung hòa các gốc tự do có hại trong cơ thể. Điều này có thể góp phần giảm căng thẳng oxy hóa và bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do gây ra.
Sức khỏe mắt:Nó rất cần thiết để duy trì thị lực tốt và sức khỏe tổng thể của mắt. Nó có thể giúp ngăn ngừa các bệnh như đục thủy tinh thể và thoái hóa điểm vàng do tuổi tác (AMD) bằng cách hỗ trợ sức khỏe của giác mạc, thủy tinh thể và võng mạc.
Làn da khỏe mạnh:Nó rất quan trọng để duy trì làn da khỏe mạnh. Nó hỗ trợ sự phát triển và tái tạo tế bào da, giúp cải thiện vẻ ngoài của da, giảm khô da và mang lại làn da rạng rỡ.
Chức năng thần kinh:Nó tham gia vào quá trình tổng hợp các chất dẫn truyền thần kinh cần thiết để duy trì chức năng não bộ và sức khỏe tinh thần. Nó có thể giúp hỗ trợ chức năng nhận thức và làm giảm các triệu chứng của các bệnh như đau nửa đầu và trầm cảm.
Sản xuất hồng cầu:Riboflavin cần thiết cho việc sản xuất hồng cầu, có nhiệm vụ vận chuyển oxy khắp cơ thể. Bổ sung đủ riboflavin rất quan trọng để phòng ngừa các bệnh như thiếu máu.
Sự tăng trưởng và phát triển:Nó đóng vai trò thiết yếu trong sự tăng trưởng, phát triển và sinh sản. Nó đặc biệt quan trọng trong các giai đoạn tăng trưởng nhanh, chẳng hạn như mang thai, thời thơ ấu, tuổi thiếu niên và tuổi dậy thì.
Ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống:Vitamin B2 thường được sử dụng làm chất tạo màu thực phẩm, tạo màu vàng hoặc cam cho các sản phẩm như sữa, ngũ cốc, bánh kẹo và đồ uống. Nó cũng được sử dụng như một chất bổ sung dinh dưỡng để tăng cường chất lượng thực phẩm.
Ngành công nghiệp dược phẩm:Vitamin B2 là một chất dinh dưỡng thiết yếu cho sức khỏe con người, và bột riboflavin được sử dụng như một chất bổ sung dinh dưỡng dưới dạng viên nang, viên nén hoặc bột. Nó cũng được sử dụng trong sản xuất nhiều sản phẩm dược phẩm khác nhau.
Dinh dưỡng động vật:Nó được thêm vào thức ăn chăn nuôi để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của gia súc, gia cầm và thủy sản. Nó giúp thúc đẩy tăng trưởng, cải thiện khả năng sinh sản và tăng cường sức khỏe tổng thể ở động vật.
Mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân:Nó có thể được tìm thấy như một thành phần trong các sản phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc và mỹ phẩm. Nó có thể được sử dụng nhờ đặc tính chống oxy hóa hoặc để tăng cường màu sắc của sản phẩm.
Thực phẩm chức năng và thực phẩm bổ sung:Nó thường được sử dụng trong sản xuất thực phẩm chức năng và thực phẩm bổ sung do vai trò của nó trong việc duy trì sức khỏe tổng thể và hỗ trợ nhiều chức năng của cơ thể.
Công nghệ sinh học và nuôi cấy tế bào:Nó được sử dụng trong các quy trình công nghệ sinh học, bao gồm cả việc pha chế môi trường nuôi cấy tế bào, vì nó là một thành phần cần thiết cho sự phát triển và khả năng sống sót của tế bào.
1. Lựa chọn chủng vi khuẩn:Hãy chọn chủng vi sinh vật phù hợp có khả năng sản xuất Vitamin B2 hiệu quả. Các chủng thường được sử dụng bao gồm Bacillus subtilis, Ashbya gossypii và Candida famata.
2. Chuẩn bị mẫu cấy:Cấy chủng vi sinh vật đã chọn vào môi trường nuôi cấy có chứa các chất dinh dưỡng như glucose, muối amoni và khoáng chất. Điều này cho phép vi sinh vật nhân lên và đạt được sinh khối đủ lớn.
3. Quá trình lên men:Chuyển dịch cấy giống vào bình lên men lớn hơn để tiến hành sản xuất Vitamin B2. Điều chỉnh độ pH, nhiệt độ và độ sục khí để tạo điều kiện tối ưu cho sự phát triển và sản xuất Vitamin B2.
4. Giai đoạn sản xuất:Trong giai đoạn này, vi sinh vật sẽ tiêu thụ các chất dinh dưỡng trong môi trường và tạo ra Vitamin B2 như một sản phẩm phụ. Quá trình lên men có thể kéo dài từ vài ngày đến vài tuần, tùy thuộc vào chủng vi sinh vật cụ thể và các điều kiện được sử dụng.
5. Thu hoạch:Khi đạt được mức sản xuất vitamin B2 mong muốn, dịch lên men sẽ được thu hoạch. Việc này có thể được thực hiện bằng cách tách sinh khối vi sinh vật khỏi môi trường lỏng bằng các kỹ thuật như ly tâm hoặc lọc.
6. Chiết xuất và tinh chế:Sinh khối thu hoạch được sau đó được xử lý để chiết xuất Vitamin B2. Có thể sử dụng nhiều phương pháp khác nhau như chiết xuất bằng dung môi hoặc sắc ký để tách và tinh chế Vitamin B2 khỏi các thành phần khác có trong sinh khối.
7. Quá trình sấy khô và pha chế:Vitamin B2 tinh khiết thường được sấy khô để loại bỏ độ ẩm còn lại và chuyển thành dạng ổn định như bột hoặc hạt. Sau đó, nó có thể được chế biến thêm thành nhiều dạng khác nhau như viên nén, viên nang hoặc dung dịch lỏng.
8. Kiểm soát chất lượng:Trong suốt quá trình sản xuất, các biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt được thực hiện để đảm bảo sản phẩm cuối cùng đáp ứng các tiêu chuẩn cần thiết về độ tinh khiết, hiệu lực và an toàn.
Bảo quản: Để nơi khô ráo, thoáng mát, sạch sẽ. Tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp.
Đóng gói số lượng lớn: 25kg/thùng.
Thời gian giao hàng: 7 ngày sau khi đặt hàng.
Thời hạn sử dụng: 2 năm.
Lưu ý: Có thể đáp ứng các thông số kỹ thuật tùy chỉnh.
20kg/bao, 500kg/pallet
Bao bì gia cố
An ninh hậu cần
Thể hiện
Dưới 100kg, 3-5 ngày
Dịch vụ giao hàng tận nhà, dễ dàng nhận hàng.
Bằng đường biển
Trên 300kg, khoảng 30 ngày
Cần tuyển chuyên viên môi giới thủ tục hải quan chuyên nghiệp cho dịch vụ vận chuyển hàng hóa giữa các cảng.
Bằng đường hàng không
100kg-1000kg, 5-7 ngày
Cần tuyển chuyên viên môi giới thông quan sân bay chuyên nghiệp cung cấp dịch vụ vận chuyển hành khách từ sân bay này sang sân bay khác.
Bột Riboflavin nguyên chất (Vitamin B2)Sản phẩm đạt chứng nhận hữu cơ NOP và EU, chứng nhận ISO, chứng nhận HALAL và chứng nhận KOSHER.
Trong cơ thể, bột riboflavin (vitamin B2) đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh lý. Cơ chế hoạt động như sau:
Sản xuất năng lượng:Riboflavin là một thành phần thiết yếu của hai coenzyme, flavin adenine dinucleotide (FAD) và flavin mononucleotide (FMN). Các coenzyme này tham gia vào các con đường trao đổi chất tạo năng lượng, chẳng hạn như chu trình axit citric (chu trình Krebs) và chuỗi vận chuyển electron. FAD và FMN hỗ trợ chuyển hóa carbohydrate, chất béo và protein thành năng lượng có thể sử dụng được cho cơ thể.
Hoạt tính chống oxy hóa:Bột riboflavin hoạt động như một chất chống oxy hóa, có nghĩa là nó giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do các gốc tự do gây ra. Các coenzyme FAD và FMN hoạt động cùng với các hệ thống chống oxy hóa khác trong cơ thể, chẳng hạn như glutathione và vitamin E, để trung hòa các gốc tự do và ngăn ngừa stress oxy hóa.
Sự hình thành hồng cầu:Riboflavin rất cần thiết cho việc sản xuất hồng cầu và tổng hợp hemoglobin, loại protein chịu trách nhiệm vận chuyển oxy khắp cơ thể. Nó giúp duy trì lượng hồng cầu ở mức thích hợp, do đó ngăn ngừa các bệnh như thiếu máu.
Làn da và thị lực khỏe mạnh:Riboflavin tham gia vào việc duy trì sức khỏe của da, mắt và niêm mạc. Nó góp phần sản xuất collagen, một loại protein hỗ trợ cấu trúc da, và hỗ trợ chức năng của giác mạc và thủy tinh thể.
Chức năng của hệ thần kinh:Riboflavin đóng vai trò quan trọng trong hoạt động bình thường của hệ thần kinh. Nó hỗ trợ sản xuất một số chất dẫn truyền thần kinh, chẳng hạn như serotonin và norepinephrine, rất quan trọng cho việc điều chỉnh tâm trạng, giấc ngủ và chức năng nhận thức tổng thể.
Tổng hợp hormone:Riboflavin tham gia vào quá trình tổng hợp nhiều loại hormone, bao gồm hormone tuyến thượng thận và hormone tuyến giáp, rất cần thiết để duy trì sự cân bằng hormone và sức khỏe tổng thể.
Việc duy trì lượng riboflavin đầy đủ trong chế độ ăn uống rất quan trọng để hỗ trợ các chức năng thiết yếu này trong cơ thể. Các nguồn thực phẩm giàu riboflavin bao gồm các sản phẩm từ sữa, thịt, trứng, các loại đậu, rau lá xanh và ngũ cốc tăng cường riboflavin. Trong trường hợp lượng riboflavin hấp thụ qua chế độ ăn uống không đủ, có thể sử dụng thực phẩm bổ sung riboflavin hoặc các sản phẩm chứa bột riboflavin để đảm bảo đủ lượng chất dinh dưỡng thiết yếu này.


