Chiết xuất Psoralea Bakuchiol dùng cho chăm sóc da
Chiết xuất Psoralea được lấy từ hạt của cây Psoralea Corylifolia Linn, có nguồn gốc từ Ấn Độ và các vùng khác của châu Á. Thành phần hoạt tính trong chiết xuất Psoralea là Bakuchiol, một hợp chất tự nhiên được biết đến với nhiều đặc tính chữa bệnh.
Bakuchiol là một hợp chất phenolic có đặc tính chống oxy hóa, chống viêm và kháng khuẩn. Nó cũng được biết đến với tiềm năng thúc đẩy sức khỏe làn da và điều trị nhiều vấn đề về da. Bakuchiol đã thu hút sự chú ý trong ngành công nghiệp chăm sóc da như một lựa chọn tự nhiên thay thế cho retinol, vốn nổi tiếng với tác dụng chống lão hóa và trẻ hóa da.
Phân tích bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) của chiết xuất Psoralea cho thấy nó chứa Bakuchiol ở nồng độ 98%, biến nó trở thành một nguồn cung cấp dồi dào hợp chất có lợi này.
Chiết xuất cây Psoralea thường được sử dụng trong y học cổ truyền nhờ khả năng điều trị các bệnh về da như vảy nến, chàm và bạch biến. Nó cũng được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da khác nhau, bao gồm kem chống lão hóa, serum và sữa dưỡng thể, nhờ khả năng cải thiện kết cấu da, giảm nếp nhăn và tăng cường sức khỏe tổng thể của da.
Ngoài những lợi ích cho da, chiết xuất Psoralea cũng đã được nghiên cứu về tiềm năng trong việc điều trị các bệnh như loãng xương, tiểu đường và một số loại ung thư. Đặc tính chống oxy hóa và chống viêm của nó khiến nó trở thành một ứng cử viên đầy triển vọng cho các nghiên cứu sâu hơn.Vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết thêm thông tin:grace@biowaycn.com.
| Tên sản phẩm | Backuchiol 10309-37-2 | |
| Nguồn | Psoralea Corylifolia Linn... | |
| Mục | Thông số kỹ thuật | Kết quả |
| Độ tinh khiết(HPLC() | Bakuchiol ≥ 98% | 99% |
| Psoralen ≤ 10 PPM | Tuân thủ | |
| Vẻ bề ngoài | chất lỏng màu vàng, dạng dầu | Tuân thủ |
| Thuộc vật chất | ||
| Giảm cân | ≤2,0% | 1,57% |
| nhạc heavy metal | ||
| Tổng lượng kim loại | ≤10,0 ppm | Tuân thủ |
| Asen | ≤2,0 ppm | Tuân thủ |
| Chỉ huy | ≤2,0 ppm | Tuân thủ |
| Sao Thủy | ≤1,0 ppm | Tuân thủ |
| Cadmium | ≤0,5 ppm | Tuân thủ |
| Vi sinh vật | ||
| Tổng số vi khuẩn | ≤100 cfu/g | Tuân thủ |
| Men | ≤100 cfu/g | Tuân thủ |
| Vi khuẩn Escherichia coli | Không bao gồm | Không bao gồm |
| Vi khuẩn Salmonella | Không bao gồm | Không bao gồm |
| Tụ cầu khuẩn | Không bao gồm | Không bao gồm |
| Kết luận | Đạt tiêu chuẩn | |
1. Nguồn gốc tự nhiên:Được chiết xuất từ hạt của cây Psoralea Corylifolia Linn, cung cấp một thành phần tự nhiên và bền vững.
2. Nồng độ Bakuchiol cao:Chứa 98% Bakuchiol, một hợp chất mạnh mẽ được biết đến với những lợi ích tuyệt vời cho làn da.
3. Ứng dụng đa dạng:Thích hợp để đựng nhiều loại sản phẩm chăm sóc da, bao gồm kem, serum và sữa dưỡng thể.
4. Công dụng truyền thống tiềm năng:Trong y học cổ truyền, nó được sử dụng vì đặc tính làm đẹp da.
5. Lĩnh vực nghiên cứu quan tâm:Đang được nghiên cứu để tìm ra các ứng dụng tiềm năng ngoài lĩnh vực chăm sóc da, ví dụ như trong việc điều trị các bệnh như loãng xương và tiểu đường.
1. Trẻ hóa làn da:Chiết xuất Psoralea, chứa Bakuchiol, có thể giúp cải thiện kết cấu da, giảm nếp nhăn và thúc đẩy sức khỏe tổng thể của làn da.
2. Đặc tính chống viêm:Chiết xuất này có thể có tác dụng chống viêm, tiềm năng có lợi trong việc điều trị các bệnh về da như vảy nến và chàm.
3. Tác dụng chống oxy hóa:Các đặc tính chống oxy hóa của chiết xuất Psoralea có thể giúp bảo vệ da khỏi stress oxy hóa và tác hại từ môi trường.
4. Tiềm năng trong điều trị các bệnh về da:Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để điều trị các tình trạng như bạch biến và hỗ trợ sức khỏe tổng thể của da.
5. Giải pháp thay thế tự nhiên cho retinol:Hàm lượng Bakuchiol trong chiết xuất Psoralea mang đến một giải pháp thay thế tự nhiên cho retinol, vốn nổi tiếng với những lợi ích chống lão hóa mà không gây ra các tác dụng phụ tiềm ẩn của retinol.
1. Sản phẩm chăm sóc da:Có thể được sử dụng trong kem chống lão hóa, serum và sữa dưỡng thể để thúc đẩy quá trình trẻ hóa da và sức khỏe tổng thể của làn da.
2. Y học cổ truyền:Trong lịch sử, thuốc này được sử dụng để điều trị các bệnh ngoài da như vảy nến, chàm và bạch biến.
3. Nghiên cứu trị liệu tiềm năng:Đây là đối tượng của các nghiên cứu đang được tiến hành nhằm tìm ra ứng dụng tiềm năng trong việc điều trị các bệnh như loãng xương, tiểu đường và một số loại ung thư.
Đóng gói và Dịch vụ
Bao bì
* Thời gian giao hàng: Khoảng 3-5 ngày làm việc sau khi thanh toán.
* Bao bì: Trong thùng phuy sợi với hai túi nhựa bên trong.
* Trọng lượng tịnh: 25kg/thùng, Trọng lượng cả bao bì: 28kg/thùng
* Kích thước và thể tích thùng: Đường kính trong 42cm × Chiều cao 52cm, 0,08 m³/thùng
* Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng mạnh và nhiệt độ cao.
* Thời hạn sử dụng: Hai năm nếu được bảo quản đúng cách.
Vận chuyển
* DHL Express, FEDEX và EMS dành cho số lượng dưới 50KG, thường được gọi là dịch vụ DDU.
* Vận chuyển đường biển áp dụng cho số lượng trên 500 kg; và vận chuyển đường hàng không áp dụng cho số lượng từ 50 kg trở lên.
* Đối với các sản phẩm có giá trị cao, vui lòng chọn vận chuyển bằng đường hàng không và dịch vụ chuyển phát nhanh DHL để đảm bảo an toàn.
* Vui lòng xác nhận xem bạn có thể làm thủ tục thông quan khi hàng hóa đến hải quan nước bạn trước khi đặt hàng. Áp dụng cho người mua từ Mexico, Thổ Nhĩ Kỳ, Ý, Romania, Nga và các khu vực xa xôi khác.
Phương thức thanh toán và giao hàng
Thể hiện
Dưới 100kg, 3-5 ngày
Dịch vụ giao hàng tận nhà, dễ dàng nhận hàng.
Bằng đường biển
Trên 300kg, khoảng 30 ngày
Cần tuyển chuyên viên môi giới thủ tục hải quan chuyên nghiệp cho dịch vụ vận chuyển hàng hóa giữa các cảng.
Bằng đường hàng không
100kg-1000kg, 5-7 ngày
Cần tuyển chuyên viên môi giới thông quan sân bay chuyên nghiệp cung cấp dịch vụ vận chuyển hành khách từ sân bay này sang sân bay khác.
Chi tiết quy trình sản xuất (Sơ đồ quy trình)
1. Tìm nguồn cung cấp hạt giống Psoralea corylifolia:Hãy tìm mua hạt giống Psoralea corylifolia chất lượng cao từ các nhà cung cấp đáng tin cậy.
2. Chiết xuất từ cây Psoralea:Hạt được chế biến để chiết xuất tinh chất Psoralea bằng các phương pháp như chiết xuất dung môi hoặc chiết xuất chất lỏng siêu tới hạn.
3. Phân lập Bakuchiol:Chiết xuất Psoralea được xử lý tiếp để phân lập Bakuchiol, hợp chất hoạt tính cần quan tâm.
4. Quá trình thanh lọc:Bakuchiol được phân lập và tinh chế để loại bỏ mọi tạp chất và đảm bảo chất lượng cao.
5. Công thức:Bakuchiol tinh khiết sau đó được pha chế thành sản phẩm mong muốn, chẳng hạn như kem, serum hoặc dầu, bằng cách kết hợp với các thành phần khác như chất làm mềm, chất bảo quản và chất ổn định.
6. Kiểm soát chất lượng:Trong suốt quá trình sản xuất, các biện pháp kiểm soát chất lượng được thực hiện để đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn, hiệu quả và quy định.
7. Bao bì:Sản phẩm cuối cùng được đóng gói vào các bao bì phù hợp, dán nhãn và chuẩn bị để phân phối.
8. Phân phối:Sản phẩm Bakuchiol chiết xuất từ cây Psoralea hoàn chỉnh sau đó được phân phối đến các nhà bán lẻ hoặc trực tiếp đến người tiêu dùng.
Chứng nhận
Chiết xuất Bakuchiol từ cây Psoralea (HPLC≥98%)Sản phẩm đạt chứng nhận ISO, HALAL và KOSHER.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Hỏi: Tên gọi thông thường của cây Psoralea là gì?
A: Psoralea là một chi thuộc họ đậu (Fabaceae) với 111 loài cây bụi, cây thân gỗ và cây thân thảo có nguồn gốc từ miền nam và đông châu Phi, trải dài từ Kenya đến Nam Phi. Tên gọi phổ biến của Psoralea ở Nam Phi là “fountainbush” trong tiếng Anh, “fonteinbos,” “bloukeur,” hoặc “penwortel” trong tiếng Afrikaans, và “umHlonishwa” trong tiếng Zulu.
Hỏi: Tên tiếng Trung của Bakuchiol là gì?
A: Tên tiếng Trung của Bakuchiol là “Bu Gu Zhi” (补骨脂), dịch ra là “sửa chữa xương”. Đây là một loại thuốc Đông y nổi tiếng được sử dụng để điều trị gãy xương, nhuyễn xương và loãng xương.
Hỏi: Bakuchi và babchi khác nhau ở điểm nào?
A: Bakuchi và Babchi là hai tên gọi khác nhau của cùng một loại cây, Psoralea corylifolia. Hạt của cây này được gọi là hạt Bakuchi hoặc hạt Babchi. Dầu chiết xuất từ những hạt này thường được gọi là dầu Babchi.
Về sự khác biệt giữa Bakuchiol và dầu Babchi, Bakuchiol là một hợp chất được tìm thấy trong hạt của cây Psoralea corylifolia, trong khi dầu Babchi là dầu được chiết xuất từ những hạt này. Sự khác biệt chính là Bakuchiol là một hợp chất cụ thể được phân lập từ hạt, trong khi dầu Babchi chứa sự kết hợp của nhiều hợp chất khác nhau có trong hạt.
Về lợi ích chăm sóc da, cả Bakuchiol và dầu Babchi đều được biết đến với các đặc tính hóa học và lợi ích tương tự cho da. Tuy nhiên, sự khác biệt đáng kể nằm ở chỗ Bakuchiol không chứa các chất phytochemical làm tăng độ nhạy cảm của da với ánh sáng, do đó là một lựa chọn an toàn hơn so với dầu Babchi trong các sản phẩm chăm sóc da.







