Chiết xuất nhân sâm tinh khiết cao, chứa Ginsenosides

Thông số kỹ thuật:1% 3% 5% 10% 20% 98%Ginsenoside
Thành phần hoạt tính:Rg3(S+R), Rh2(S+R), PPD(S+R), PPT(S+R), Rh1(S+R), Rh3, Rh4, Rh2(S+R), Rg4, Rg5, Rg6, Rk1, Rk2, Rk3;
Chứng chỉ:Chứng nhận NOP & EU Organic; BRC; ISO22000; Kosher; Halal; HACCP
Đặc trưng:Bột thảo dược; chống lão hóa, chống oxy hóa
Ứng dụng:Dược phẩm; Thực phẩm chức năng; Mỹ phẩm


Chi tiết sản phẩm

Thông tin khác

Thẻ sản phẩm

Giới thiệu sản phẩm

Chiết xuất nhân sâm chứa ginsenoside với độ tinh khiết lên đến 98%.Thuật ngữ "monomer saponin nhân sâm" đề cập đến dạng cô đặc cao của các hợp chất hoạt tính có trong nhân sâm, được gọi là ginsenoside. Ginsenoside là thành phần hoạt tính sinh học chính chịu trách nhiệm cho nhiều đặc tính chữa bệnh liên quan đến nhân sâm.

Khi chiết xuất nhân sâm được chuẩn hóa để chứa độ tinh khiết lên đến 98% đối với mỗi monome saponin nhân sâm, điều đó có nghĩa là chiết xuất đã được xử lý và cô đặc cẩn thận để đảm bảo chứa tỷ lệ ginsenoside cao, với mỗi ginsenoside có độ tinh khiết cụ thể. Mức độ chuẩn hóa này đảm bảo hiệu lực và tính nhất quán của chiết xuất nhân sâm.
Các monome saponin nhân sâm đề cập đến các ginsenoside riêng lẻ có trong chiết xuất nhân sâm. Có nhiều loại ginsenoside khác nhau, bao gồm Rb1, Rb2, Rc, Rd, Re, Rg1, Rg2 và các loại khác. Những ginsenoside này có hoạt tính sinh học độc đáo và tiềm năng mang lại lợi ích cho sức khỏe, cho phép tạo ra công thức hiệu quả và nhắm mục tiêu hơn.
Mức độ tinh khiết và tiêu chuẩn hóa cao này rất quan trọng để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của các sản phẩm chiết xuất nhân sâm, đặc biệt là trong bối cảnh thực phẩm chức năng thảo dược và y học cổ truyền.Vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết thêm thông tin:grace@biowaycn.com.

Thông số kỹ thuật (COA)

Tên sản phẩm

Ginsenoside Rg3  20(S()CAS:14197-60-5

Số lô

RSZG-RG3-231015

Ngày tháng Manu.

Ngày 15 tháng 10 năm 2023

Số lượng lô

500g

Ngày hết hạn

Ngày 14 tháng 10 năm 2025

Điều kiện bảo quản

Bảo quản ở nhiệt độ thường, đậy kín nắp.

Ngày báo cáo

Ngày 15 tháng 10 năm 2023

 

Mục

Thông số kỹ thuật

kết quả

Độ tinh khiết (HPLC)

Ginsenoside-Rg3 >98%

98,30%

Vẻ bề ngoài

Bột màu vàng nhạt đến trắng

Tuân thủ

Hương vị

đặc điểm mùi

Tuân thủ

Pđặc điểm vật lý

 

 

Kích thước hạt

NLT100% 80mesh

Tuân thủ

Giảm cân

≤2,0%

0,3%

HKim loại nặng

 

 

Tổng lượng kim loại

≤10,0 ppm

Tuân thủ

Chỉ huy

≤2,0 ppm

Tuân thủ

Sao Thủy

≤1,0 ppm

Tuân thủ

Cadmium

≤0,5 ppm

Tuân thủ

Vi sinh vật

 

 

Tổng số vi khuẩn

≤1000 cfu/g

Tuân thủ

Men

≤100 cfu/g

Tuân thủ

Vi khuẩn Escherichia coli

Không bao gồm

Không bao gồm

Vi khuẩn Salmonella

Không bao gồm

Không bao gồm

Tụ cầu khuẩn

Không bao gồm

Không bao gồm

Tính năng sản phẩm

Bên cạnh những lợi ích sức khỏe tiềm tàng liên quan đến ginsenoside, chiết xuất nhân sâm chứa ginsenoside với độ tinh khiết lên đến 98% còn mang lại một số đặc điểm sản phẩm khác:
1. Tiêu chuẩn hóa:Độ tinh khiết cao của ginsenoside cho thấy chiết xuất nhân sâm đã được chuẩn hóa cẩn thận để chứa hàm lượng hoạt chất ổn định và mạnh. Điều này đảm bảo chất lượng và tính nhất quán của sản phẩm giữa các lô hàng.
2. Hiệu lực:Độ tinh khiết cao của ginsenoside cho thấy đây là dạng chiết xuất nhân sâm mạnh và đậm đặc, cho phép tạo ra công thức hiệu quả và nhắm mục tiêu chính xác hơn.
3. Đảm bảo chất lượng:Các phương pháp xử lý và tinh chế nghiêm ngặt được sử dụng để đạt được mức độ tinh khiết cao như vậy thể hiện cam kết về chất lượng và độ tinh khiết trong quy trình sản xuất.
4. Nghiên cứu và Phát triển:Các sản phẩm có độ tinh khiết cao như vậy thường là kết quả của các kỹ thuật chiết xuất và tinh chế tiên tiến, cho thấy sự tập trung vào nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực y học thảo dược và các sản phẩm tự nhiên.
5. Tính linh hoạt trong công thức:Ginsenoside có độ tinh khiết cao mang lại cho các nhà bào chế sự linh hoạt để tạo ra nhiều loại sản phẩm, bao gồm thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung và thuốc thảo dược, với liều lượng chính xác và nhất quán.
6. Sự khác biệt hóa thị trường:Các sản phẩm có chứa chiết xuất nhân sâm với ginsenoside ở nồng độ tinh khiết cao như vậy có thể nổi bật trên thị trường nhờ chất lượng, hiệu quả và tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực sức khỏe cụ thể.
Những đặc điểm sản phẩm này làm nổi bật các khía cạnh kỹ thuật và chất lượng của chiết xuất nhân sâm với ginsenoside có độ tinh khiết cao, đây có thể là những yếu tố quan trọng đối với nhà sản xuất, nhà pha chế và người tiêu dùng, ngoài những lợi ích sức khỏe trực tiếp.

Chức năng sản phẩm

Nhân sâm đã được nghiên cứu về các tác dụng đối với sức khỏe, bao gồm:
1. Tổn thương dạ dày:Chiết xuất nhân sâm có đặc tính chống viêm và chống oxy hóa, có thể làm giảm tổn thương niêm mạc dạ dày;
2. Phản ứng miễn dịch:Chiết xuất nhân sâm có thể cải thiện phản ứng miễn dịch đối với vắc xin cúm;
3. Hiệu suất tập luyện:Chiết xuất nhân sâm có thể tăng cường hiệu suất thể chất trong các môn thể thao cạnh tranh;
4. Căng thẳng:Nhân sâm có thể giúp hỗ trợ giảm căng thẳng, cải thiện tâm trạng tổng thể và chức năng não bộ, giúp tăng cường trí nhớ và sự tập trung;
5. Đường huyết:Nhân sâm có thể giúp hạ đường huyết ở người mắc bệnh tiểu đường;
6. Cholesterol:Nhân sâm có thể giúp giảm mức cholesterol;
7. Viêm:Nhân sâm có thể giúp giảm viêm;
8. Năng lượng:Nhân sâm có thể giúp cải thiện mức năng lượng;

Dưới đây là các đặc điểm cụ thể của một số monome saponin nhân sâm:
1. Rb1: Hỗ trợ chức năng nhận thức, có đặc tính chống viêm và khả năng giảm căng thẳng.
2. Rb2: Có thể có tác dụng chống oxy hóa và chống viêm, hỗ trợ sức khỏe tim mạch.
3. Rc: Được biết đến với tiềm năng chống ung thư và điều hòa hệ miễn dịch.
4. Rd: Có tiềm năng tác dụng chống tiểu đường và hỗ trợ sức khỏe gan.
5. Về vấn đề này: Hỗ trợ quá trình chuyển hóa năng lượng, chức năng nhận thức và có khả năng chống viêm.
6. Rg1: Được biết đến với các đặc tính thích nghi, tiềm năng chống mệt mỏi và hỗ trợ nhận thức.
7. Rg2: Có thể có đặc tính chống viêm và chống ung thư, hỗ trợ chức năng miễn dịch.
Những đặc điểm cụ thể này làm nổi bật các lợi ích sức khỏe tiềm năng đa dạng liên quan đến từng monome saponin nhân sâm, góp phần vào tiềm năng trị liệu tổng thể của chiết xuất nhân sâm với ginsenoside có độ tinh khiết cao.

Ứng dụng

Dưới đây là danh sách đầy đủ các ngành công nghiệp thường sử dụng nó:
1. Ngành công nghiệp dược phẩm:Chiết xuất nhân sâm được sử dụng trong y học cổ truyền, thực phẩm chức năng và các sản phẩm dược phẩm nhằm hỗ trợ sức khỏe nhận thức, năng lượng và hệ miễn dịch.
2. Ngành công nghiệp thực phẩm chức năng:Nó được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm dinh dưỡng, thực phẩm chức năng và thực phẩm bổ sung nhằm mục đích tăng cường sức khỏe tổng thể, sức sống và khả năng kiểm soát căng thẳng.
3. Ngành công nghiệp mỹ phẩm dược phẩm:Chiết xuất nhân sâm được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc và chăm sóc cá nhân nhờ tiềm năng chống lão hóa, chống oxy hóa và trẻ hóa da.
4. Ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống:Nó được sử dụng trong các loại đồ uống chức năng, đồ uống tăng lực và các sản phẩm thực phẩm tốt cho sức khỏe để tăng cường giá trị dinh dưỡng và mang lại những lợi ích tiềm năng cho sức khỏe.
5. Y học cổ truyền:Chiết xuất nhân sâm là một thành phần quan trọng trong y học cổ truyền Trung Quốc, y học cổ truyền Hàn Quốc và các hệ thống chữa bệnh truyền thống khác nhờ đặc tính thích nghi và bồi bổ cơ thể.
6. Nghiên cứu và Phát triển:Nó là đối tượng nghiên cứu và phát triển tại các viện hàn lâm, công ty dược phẩm và tổ chức nghiên cứu sản phẩm tự nhiên, nhằm khám phá tiềm năng ứng dụng điều trị của nó.
7. Các bài thuốc thảo dược:Chiết xuất nhân sâm được sử dụng trong việc bào chế các bài thuốc thảo dược, cồn thuốc và các sản phẩm chăm sóc sức khỏe tự nhiên để điều trị nhiều bệnh lý và hỗ trợ sức khỏe tổng thể.
8. Dinh dưỡng thể thao:Nó được tích hợp vào các sản phẩm dinh dưỡng thể thao, thực phẩm bổ sung trước khi tập luyện và các công thức phục hồi nhằm hỗ trợ năng lượng và tăng cường hiệu suất thể chất.
9. Sức khỏe động vật:Chiết xuất nhân sâm được sử dụng trong công thức các sản phẩm chăm sóc sức khỏe động vật, thực phẩm bổ sung cho thú cưng và thuốc thú y nhằm hỗ trợ hệ miễn dịch và tăng cường sức sống cho động vật.
Các ngành công nghiệp này tận dụng những lợi ích sức khỏe tiềm năng của chiết xuất nhân sâm với ginsenoside tinh khiết cao để phát triển một loạt sản phẩm đáp ứng nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng.


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Đóng gói và Dịch vụ

    Bao bì
    * Thời gian giao hàng: Khoảng 3-5 ngày làm việc sau khi thanh toán.
    * Bao bì: Trong thùng phuy sợi với hai túi nhựa bên trong.
    * Trọng lượng tịnh: 25kg/thùng, Trọng lượng cả bao bì: 28kg/thùng
    * Kích thước và thể tích thùng: Đường kính trong 42cm × Chiều cao 52cm, 0,08 m³/thùng
    * Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng mạnh và nhiệt độ cao.
    * Thời hạn sử dụng: Hai năm khi được bảo quản đúng cách.

    Vận chuyển
    * DHL Express, FEDEX và EMS dành cho số lượng dưới 50KG, thường được gọi là dịch vụ DDU.
    * Vận chuyển đường biển áp dụng cho số lượng trên 500 kg; và vận chuyển đường hàng không áp dụng cho số lượng từ 50 kg trở lên.
    * Đối với các sản phẩm có giá trị cao, vui lòng chọn vận chuyển bằng đường hàng không và dịch vụ chuyển phát nhanh DHL để đảm bảo an toàn.
    * Vui lòng xác nhận xem bạn có thể làm thủ tục thông quan khi hàng hóa đến hải quan nước bạn trước khi đặt hàng. Áp dụng cho người mua từ Mexico, Thổ Nhĩ Kỳ, Ý, Romania, Nga và các khu vực xa xôi khác.

    Bao bì Bioway (1)

    Phương thức thanh toán và giao hàng

    Thể hiện
    Dưới 100kg, 3-5 ngày
    Dịch vụ giao hàng tận nhà, dễ dàng nhận hàng.

    Bằng đường biển
    Trên 300kg, khoảng 30 ngày
    Cần tuyển chuyên viên môi giới thủ tục hải quan chuyên nghiệp cho dịch vụ vận chuyển hàng hóa giữa các cảng.

    Bằng đường hàng không
    100kg-1000kg, 5-7 ngày
    Cần tuyển chuyên viên môi giới thông quan sân bay chuyên nghiệp cung cấp dịch vụ vận chuyển hành khách từ sân bay này sang sân bay khác.

    dịch

    Chi tiết quy trình sản xuất (Sơ đồ quy trình)

    Quy trình sản xuất chiết xuất nhân sâm chứa ginsenoside với độ tinh khiết lên đến 98% bao gồm một số bước quan trọng:
    1. Lựa chọn nguyên liệu thô:Rễ sâm chất lượng cao, thường là từ Panax ginseng hoặc Panax quinquefolius, được lựa chọn cẩn thận dựa trên tuổi đời, chất lượng và hàm lượng ginsenoside.
    2. Chiết xuất:Rễ nhân sâm được chiết xuất bằng các phương pháp như chiết xuất bằng nước nóng, chiết xuất bằng ethanol hoặc chiết xuất bằng CO2 siêu tới hạn để thu được chiết xuất nhân sâm đậm đặc.
    3. Quá trình thanh lọc:Dịch chiết thô trải qua các quy trình tinh chế như lọc, bay hơi dung môi và sắc ký để phân lập và làm giàu ginsenoside.
    4. Tiêu chuẩn hóa:Hàm lượng ginsenoside được chuẩn hóa để đạt độ tinh khiết lên đến 98%, đảm bảo nồng độ các hợp chất hoạt tính ổn định và mạnh mẽ.
    5. Kiểm soát chất lượng:Các biện pháp kiểm tra nghiêm ngặt và kiểm soát chất lượng được thực hiện để xác minh độ tinh khiết, hiệu lực và sự vắng mặt của các chất gây ô nhiễm trong sản phẩm cuối cùng.
    6. Công thức:Các ginsenoside có độ tinh khiết cao được bào chế thành nhiều dạng sản phẩm khác nhau như bột, viên nang hoặc chiết xuất lỏng, thường kèm theo tá dược để tăng cường độ ổn định và khả dụng sinh học.
    7. Bao bì:Chiết xuất nhân sâm cuối cùng với hàm lượng ginsenoside cao được đóng gói trong các hộp kín khí, chống ánh sáng để duy trì độ ổn định và thời hạn sử dụng.
    Quy trình sản xuất toàn diện này đảm bảo chất lượng cao, hiệu lực và độ tinh khiết của chiết xuất nhân sâm, cho phép phát triển các sản phẩm có tiềm năng mang lại lợi ích cho sức khỏe.

    quá trình trích xuất 001

    Chứng nhận

    Chiết xuất sâm tinh khiết cao chứa Ginsenosides (HPLC≥98%)Sản phẩm đạt chứng nhận ISO, HALAL và KOSHER.

    CE

    Câu hỏi thường gặp (FAQ)

    Hỏi: Ai không nên dùng nhân sâm?

    A: Mặc dù nhân sâm nhìn chung được coi là an toàn đối với hầu hết mọi người khi dùng với liều lượng thích hợp, nhưng có một số người cần thận trọng hoặc tránh dùng nhân sâm. Những người đó bao gồm:
    1. Người có rối loạn đông máu: Nhân sâm có thể ảnh hưởng đến quá trình đông máu và có thể làm tăng nguy cơ chảy máu, vì vậy những người có rối loạn đông máu hoặc đang dùng thuốc làm loãng máu nên tham khảo ý kiến ​​chuyên gia y tế trước khi sử dụng nhân sâm.
    2. Người mắc bệnh tự miễn: Nhân sâm có thể kích thích hệ miễn dịch, vì vậy những người mắc các bệnh tự miễn như viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ hoặc đa xơ cứng nên tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi sử dụng nhân sâm.
    3. Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú: Tính an toàn của nhân sâm trong thời kỳ mang thai và cho con bú chưa được nghiên cứu kỹ lưỡng, vì vậy phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú nên tránh sử dụng nhân sâm trừ khi có sự hướng dẫn của chuyên gia y tế.
    4. Người mắc các bệnh nhạy cảm với hormone: Nhân sâm có thể có tác dụng giống estrogen, vì vậy những người mắc các bệnh nhạy cảm với hormone như ung thư vú, tử cung, buồng trứng hoặc lạc nội mạc tử cung nên sử dụng nhân sâm một cách thận trọng.
    5. Người mắc bệnh tiểu đường: Nhân sâm có thể ảnh hưởng đến lượng đường trong máu, vì vậy những người mắc bệnh tiểu đường hoặc hạ đường huyết nên theo dõi chặt chẽ lượng đường trong máu nếu sử dụng nhân sâm và tham khảo ý kiến ​​chuyên gia y tế để điều chỉnh liều lượng phù hợp.
    6. Người có bệnh tim: Những người có bệnh tim hoặc huyết áp cao nên sử dụng nhân sâm một cách thận trọng, vì nó có thể ảnh hưởng đến huyết áp và nhịp tim.
    7. Trẻ em: Do thiếu dữ liệu an toàn đầy đủ, không nên sử dụng nhân sâm cho trẻ em trừ khi có sự hướng dẫn của chuyên gia chăm sóc sức khỏe.
    Điều quan trọng là những người có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc nên tham khảo ý kiến ​​chuyên gia y tế trước khi sử dụng nhân sâm để đảm bảo an toàn và phù hợp với tình trạng sức khỏe cụ thể của họ.

    Hỏi: Nhân sâm và ashwagandha có giống nhau không?
    A: Nhân sâm và ashwagandha không giống nhau; chúng là hai loại thảo dược khác nhau với nguồn gốc thực vật, hợp chất hoạt tính và công dụng truyền thống khác nhau. Dưới đây là một số điểm khác biệt chính giữa nhân sâm và ashwagandha:
    Nguồn gốc thực vật:
    - Nhân sâm thường dùng để chỉ rễ của cây Panax ginseng hoặc Panax quinquefolius, có nguồn gốc từ Đông Á và Bắc Mỹ.
    - Ashwagandha, còn được gọi là Withania somnifera, là một loại cây bụi nhỏ có nguồn gốc từ tiểu lục địa Ấn Độ.

    Các hợp chất hoạt tính:

    - Nhân sâm chứa một nhóm các hợp chất hoạt tính được gọi là ginsenoside, được cho là chịu trách nhiệm cho nhiều đặc tính chữa bệnh của nó.
    - Ashwagandha chứa các hợp chất hoạt tính sinh học như withanolides, alkaloid và các chất phytochemical khác góp phần tạo nên tác dụng trị liệu của nó.

    Công dụng truyền thống:

    - Cả nhân sâm và ashwagandha đều được sử dụng trong các hệ thống y học cổ truyền nhờ đặc tính thích nghi của chúng, được cho là giúp cơ thể đối phó với căng thẳng và tăng cường sức khỏe tổng thể.
    - Nhân sâm từ lâu đã được sử dụng trong y học Đông Á vì tiềm năng tăng cường sức sống, chức năng nhận thức và hỗ trợ hệ miễn dịch.
    - Ashwagandha từ lâu đã được sử dụng trong y học Ayurveda vì tiềm năng hỗ trợ quản lý căng thẳng, tăng cường năng lượng và sức khỏe nhận thức.

    Mặc dù cả nhân sâm và ashwagandha đều được đánh giá cao về những lợi ích tiềm năng cho sức khỏe, nhưng chúng là hai loại thảo dược riêng biệt với các đặc tính và cách sử dụng truyền thống độc đáo. Điều quan trọng là phải tham khảo ý kiến ​​chuyên gia chăm sóc sức khỏe trước khi sử dụng bất kỳ loại thảo dược nào, đặc biệt nếu bạn có bệnh lý nền hoặc đang dùng thuốc.

    Hỏi: Nhân sâm có tác dụng phụ nào không?

    A: Mặc dù nhân sâm nhìn chung được coi là an toàn đối với hầu hết mọi người khi sử dụng đúng cách, nhưng nó có thể gây ra tác dụng phụ ở một số người, đặc biệt là khi tiêu thụ với liều lượng cao hoặc trong thời gian dài. Một số tác dụng phụ tiềm ẩn của nhân sâm có thể bao gồm:
    1. Mất ngủ: Nhân sâm được biết đến với khả năng tăng cường năng lượng và sự tỉnh táo, và trong một số trường hợp, nó có thể dẫn đến khó ngủ hoặc ngủ không sâu giấc, đặc biệt nếu dùng vào buổi tối.
    2. Vấn đề tiêu hóa: Một số người có thể gặp các vấn đề về tiêu hóa, chẳng hạn như buồn nôn, tiêu chảy hoặc đau bụng, khi dùng thực phẩm chức năng nhân sâm.
    3. Đau đầu và chóng mặt: Trong một số trường hợp, nhân sâm có thể gây đau đầu, chóng mặt hoặc choáng váng, đặc biệt khi sử dụng với liều lượng cao.
    4. Phản ứng dị ứng: Trong một số trường hợp hiếm gặp, người dùng có thể bị phản ứng dị ứng với nhân sâm, biểu hiện là phát ban da, ngứa hoặc khó thở.
    5. Thay đổi huyết áp và nhịp tim: Nhân sâm có thể ảnh hưởng đến huyết áp và nhịp tim, vì vậy những người có bệnh tim hoặc huyết áp cao nên sử dụng thận trọng.
    6. Tác động lên nội tiết tố: Nhân sâm có thể có tác dụng giống estrogen, vì vậy những người có cơ địa nhạy cảm với nội tiết tố nên sử dụng thận trọng.
    7. Tương tác với thuốc: Nhân sâm có thể tương tác với một số loại thuốc, bao gồm thuốc làm loãng máu, thuốc điều trị tiểu đường và thuốc kích thích, có khả năng dẫn đến các tác dụng phụ.
    Điều quan trọng cần lưu ý là phản ứng của mỗi người đối với nhân sâm có thể khác nhau, và các tác dụng phụ tiềm ẩn có thể phụ thuộc vào các yếu tố như liều lượng, thời gian sử dụng và tình trạng sức khỏe cá nhân. Cũng như bất kỳ thực phẩm bổ sung thảo dược nào khác, bạn nên tham khảo ý kiến ​​chuyên gia chăm sóc sức khỏe trước khi sử dụng nhân sâm, đặc biệt nếu bạn có bệnh lý nền hoặc đang dùng thuốc. 

    Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.
    x