Bột chiết xuất cỏ roi ngựa thông thường
Bột chiết xuất cỏ roi ngựa thông thườngĐây là một loại thực phẩm chức năng được làm từ lá khô của cây cỏ roi ngựa thông thường, còn được gọi là Verbena officinalis. Cây này có nguồn gốc từ châu Âu và theo truyền thống được sử dụng trong y học thảo dược để điều trị nhiều bệnh khác nhau như nhiễm trùng đường hô hấp, rối loạn tiêu hóa và các bệnh về da. Bột chiết xuất được tạo ra bằng cách sấy khô và nghiền lá thành bột mịn, sau đó có thể được dùng để pha trà, làm viên nang hoặc thêm vào thực phẩm và đồ uống. Bột chiết xuất cỏ roi ngựa thông thường được cho là có đặc tính chống viêm, kháng khuẩn và chống oxy hóa và được sử dụng như một phương thuốc tự nhiên cho nhiều vấn đề sức khỏe.
Các thành phần hoạt tính trong bột chiết xuất cỏ roi ngựa bao gồm:
1. Verbenalin: Một loại glycoside iridoid có đặc tính chống viêm và chống oxy hóa.
2. Verbascoside: Một loại glycoside iridoid khác có đặc tính kháng khuẩn, chống viêm và chống oxy hóa.
3. Axit ursolic: Một hợp chất triterpenoid đã được chứng minh là có đặc tính chống viêm và chống ung thư.
4. Axit rosmarinic: Một loại polyphenol có đặc tính chống oxy hóa và chống viêm mạnh.
5. Apigenin: Một loại flavonoid có đặc tính chống viêm, chống oxy hóa và chống ung thư.
6. Luteolin: Một loại flavonoid khác có đặc tính chống oxy hóa, chống viêm và chống ung thư.
7. Vitexin: Một loại glycoside flavone có đặc tính chống oxy hóa, chống viêm và chống khối u.
| Tên sản phẩm: | chiết xuất Verbena officinalis | |
| Tên khoa học: | Verbena officinalis L. | |
| Bộ phận của cây | Lá và hoa | |
| Quốc gia xuất xứ: | Trung Quốc | |
| Tá dược | 20% maltodextrin | |
| CÁC MỤC PHÂN TÍCH | THÔNG SỐ KỸ THUẬT | PHƯƠNG PHÁP THỬ NGHIỆM |
| Vẻ bề ngoài | Bột mịn | Cảm quan |
| Màu sắc | Bột mịn màu nâu | Thị giác |
| Mùi & Vị | Đặc điểm | Cảm quan |
| Nhận dạng | Giống hệt mẫu RS | HPTLC |
| Tỷ lệ chiết xuất | 4:1; 10:1; 20:1; | |
| Phân tích sàng lọc | 100% thông qua lưới 80 | USP39 <786> |
| Mất khối lượng khi sấy khô | ≤ 5,0% | Eur.Ph.9.0 [2.5.12] |
| Tổng lượng tro | ≤ 5,0% | Eur.Ph.9.0 [2.4.16] |
| Chì (Pb) | ≤ 3,0 mg/kg | Eur.Ph.9.0<2.2.58>ICP-MS |
| Asen (As) | ≤ 1,0 mg/kg | Eur.Ph.9.0<2.2.58>ICP-MS |
| Cadmi (Cd) | ≤ 1,0 mg/kg | Eur.Ph.9.0<2.2.58>ICP-MS |
| Thủy ngân (Hg) | ≤ 0,1 mg/kg - Quy định EC629/2008 | Eur.Ph.9.0<2.2.58>ICP-MS |
| nhạc heavy metal | ≤ 10,0 mg/kg | Eur.Ph.9.0<2.4.8> |
| Cặn dung môi | Tuân thủ Eur.ph. 9.0 <5,4 > và Chỉ thị Châu Âu EC 2009/32 | Eur.Ph.9.0<2.4.24> |
| Dư lượng thuốc trừ sâu | Tuân thủ Quy định (EC) số 396/2005 bao gồm các phụ lục và các bản cập nhật tiếp theo Reg.2008/839/CE | Sắc ký khí |
| Vi khuẩn hiếu khí (TAMC) | ≤10000 cfu/g | USP39 <61> |
| Nấm men/Nấm mốc (TAMC) | ≤1000 cfu/g | USP39 <61> |
| Escherichia coli: | Không có trong 1g | USP39 <62> |
| Vi khuẩn Salmonella spp: | Không có trong 25g | USP39 <62> |
| Tụ cầu vàng: | Không có trong 1g | |
| Vi khuẩn Listeria Monocytogenes | Không có trong 25g | |
| Aflatoxin B1 | ≤ 5 ppb - Quy định EC 1881/2006 | USP39 <62> |
| Aflatoxin ∑ B1, B2, G1, G2 | ≤ 10 ppb - Quy định EC 1881/2006 | USP39 <62> |
| Đóng gói | Đóng gói trong thùng giấy và hai túi nhựa bên trong. Trọng lượng tịnh 25 kg, kích thước trong 35cm x cao 51cm. | |
| Kho | Bảo quản trong hộp kín, tránh ẩm, ánh sáng và oxy. | |
| Hạn sử dụng | Thời hạn sử dụng 24 tháng theo các điều kiện nêu trên và trong bao bì gốc. | |
1. Cung cấp đầy đủ các thông số kỹ thuật 4:1, 10:1, 20:1 (tỷ lệ chiết xuất); 98% Verbenalin (chiết xuất hoạt chất)
(1) Chiết xuất tỷ lệ 4:1: Bột màu nâu vàng với nồng độ 4 phần cây cỏ roi ngựa thông thường trên 1 phần chiết xuất. Thích hợp cho mục đích mỹ phẩm và y học.
(2) Chiết xuất tỷ lệ 10:1: Bột màu nâu sẫm với nồng độ 10 phần cây cỏ roi ngựa thông thường trên 1 phần chiết xuất. Thích hợp để sử dụng trong thực phẩm bổ sung và chế phẩm thuốc thảo dược.
(3) Chiết xuất tỷ lệ 20:1: Bột màu nâu sẫm với nồng độ 20 phần cây cỏ roi ngựa thông thường trên 1 phần chiết xuất. Thích hợp để sử dụng trong thực phẩm bổ sung và chế phẩm y tế có hàm lượng cao.
(4) Chiết xuất hoạt chất của Cỏ roi ngựa thông thường là 98% Verbenalin, ở dạng bột màu trắng.
2. Tự nhiên và hiệu quả:Chiết xuất này được lấy từ cây cỏ roi ngựa (Common Verbena), một loại cây nổi tiếng với các đặc tính chữa bệnh và đã được sử dụng hàng thế kỷ để điều trị nhiều loại bệnh khác nhau.
3. Đa năng:Sản phẩm có nhiều nồng độ khác nhau, phù hợp với nhiều ứng dụng.
4. Nồng độ Verbenalin cao:Với hàm lượng Verbenalin lên đến 98%, chiết xuất này nổi tiếng với đặc tính chống oxy hóa và chống viêm mạnh mẽ.
5. Thân thiện với da:Chiết xuất này dịu nhẹ với da, do đó là một thành phần tuyệt vời cho các sản phẩm chăm sóc da.
6. Giàu flavonoid:Chiết xuất này rất giàu flavonoid như verbascoside, được biết đến với khả năng thúc đẩy sức khỏe làn da và giảm viêm.
7. Tăng cường sự thư giãn:Chiết xuất cỏ roi ngựa thông thường cũng được biết đến với tác dụng làm dịu hệ thần kinh, khiến nó trở thành một thành phần phổ biến trong các sản phẩm giúp thư giãn và ngủ ngon.
Bột chiết xuất cỏ roi ngựa thông thường có một số lợi ích cho sức khỏe, bao gồm:
1. Giảm lo âu:Người ta đã phát hiện ra rằng nó có tiềm năng tác dụng chống lo âu nhờ khả năng thúc đẩy sự thư giãn và bình tĩnh.
2. Cải thiện giấc ngủ:Nó cũng được chứng minh là giúp thúc đẩy giấc ngủ ngon và cải thiện chất lượng giấc ngủ.
3. Hỗ trợ tiêu hóa:Nó thường được sử dụng để cải thiện tiêu hóa, giảm viêm và làm dịu niêm mạc dạ dày.
4. Hỗ trợ hệ miễn dịch:Nó có thể mang lại một số lợi ích tăng cường hệ miễn dịch nhờ đặc tính chống viêm và chống oxy hóa.
5. Đặc tính chống viêm:Nó chứa một số hợp chất chống viêm, có thể giúp giảm viêm trong cơ thể.
Nhìn chung, bột chiết xuất cỏ roi ngựa là một cách tự nhiên và an toàn để hỗ trợ sức khỏe và thể chất tổng thể. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi sử dụng bất kỳ loại thực phẩm bổ sung nào.
Chiết xuất cỏ roi ngựa thông thường có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, chẳng hạn như:
1. Mỹ phẩm:Chiết xuất cỏ roi ngựa có đặc tính chống viêm và làm se khít lỗ chân lông, giúp làm dịu và săn chắc da, trở thành một thành phần lý tưởng trong nước hoa hồng, serum và kem dưỡng da mặt.
2. Thực phẩm chức năng:Chiết xuất cỏ roi ngựa thường có nồng độ cao các hợp chất hoạt tính, khiến nó trở thành một thành phần phổ biến trong các thực phẩm chức năng thảo dược giúp tăng cường sức khỏe tiêu hóa, giảm đau bụng kinh và hỗ trợ chức năng thận.
3. Y học cổ truyền:Từ lâu, nó đã được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị nhiều chứng bệnh khác nhau, bao gồm lo âu, trầm cảm, mất ngủ và các vấn đề về hô hấp.
4. Thực phẩm và đồ uống:Nó có thể được sử dụng như một chất tạo hương tự nhiên trong các sản phẩm thực phẩm và đồ uống, chẳng hạn như các loại trà pha trộn và nước có hương vị.
5. Hương thơm:Các loại tinh dầu trong chiết xuất cỏ roi ngựa thông thường có thể được sử dụng để tạo ra hương thơm tự nhiên cho nến, nước hoa và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác.
Nhìn chung, chiết xuất cỏ roi ngựa là một thành phần đa năng có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm và ứng dụng khác nhau.
Dưới đây là sơ đồ quy trình đơn giản hóa để sản xuất bột chiết xuất cỏ roi ngựa thông thường:
1. Thu hoạch cây cỏ roi ngựa tươi khi chúng đang nở hoa rộ và chứa nồng độ hoạt chất cao nhất.
2. Rửa sạch cây để loại bỏ bụi bẩn hoặc mảnh vụn.
3. Cắt cây thành từng đoạn nhỏ và cho vào chậu lớn.
4. Thêm nước tinh khiết và đun nóng nồi đến nhiệt độ khoảng 80-90 độ C. Điều này sẽ giúp chiết xuất các thành phần hoạt tính từ nguyên liệu thực vật.
5. Đun nhỏ lửa hỗn hợp trong vài giờ cho đến khi nước chuyển sang màu nâu sẫm và có mùi thơm nồng.
6. Lọc chất lỏng qua rây lưới mịn hoặc vải lọc để loại bỏ bã thực vật.
7. Đổ phần chất lỏng trở lại vào nồi và tiếp tục đun nhỏ lửa cho đến khi hầu hết nước bay hơi hết, thu được phần chiết xuất đậm đặc.
8. Làm khô dịch chiết bằng phương pháp sấy phun hoặc sấy đông khô. Điều này sẽ tạo ra một loại bột mịn dễ bảo quản.
9. Kiểm tra bột chiết xuất cuối cùng để đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn về hiệu lực và độ tinh khiết.
Sau đó, bột có thể được đóng gói trong các hộp kín và vận chuyển để sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, chẳng hạn như mỹ phẩm, thực phẩm chức năng và các chế phẩm thuốc thảo dược.
Bảo quản: Để nơi khô ráo, thoáng mát, sạch sẽ. Tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp.
Thời gian giao hàng: 7 ngày sau khi đặt hàng.
Thời hạn sử dụng: 2 năm.
Lưu ý: Có thể đáp ứng các thông số kỹ thuật tùy chỉnh.
Thể hiện
Dưới 100kg, 3-5 ngày
Dịch vụ giao hàng tận nhà, dễ dàng nhận hàng.
Bằng đường biển
Trên 300kg, khoảng 30 ngày
Cần tuyển chuyên viên môi giới thủ tục hải quan chuyên nghiệp cho dịch vụ vận chuyển hàng hóa giữa các cảng.
Bằng đường hàng không
100kg-1000kg, 5-7 ngày
Cần tuyển chuyên viên môi giới thông quan sân bay chuyên nghiệp cung cấp dịch vụ vận chuyển hành khách từ sân bay này sang sân bay khác.
Bột chiết xuất cỏ roi ngựa thông thườngSản phẩm đạt chứng nhận ISO, HALAL, KOSHER và HACCP.
Bột chiết xuất cỏ roi ngựa thường được coi là an toàn khi dùng với liều lượng thích hợp. Tuy nhiên, một số tác dụng phụ tiềm ẩn có thể bao gồm:
1. Vấn đề tiêu hóa: Ở một số người, bột chiết xuất cỏ roi ngựa có thể gây ra các vấn đề về đường tiêu hóa như đau bụng, buồn nôn, nôn mửa hoặc tiêu chảy.
2. Phản ứng dị ứng: Một số người có thể bị dị ứng với cỏ roi ngựa, dẫn đến các triệu chứng như ngứa, đỏ, sưng và khó thở.
3. Tác dụng làm loãng máu: Bột chiết xuất cỏ roi ngựa có thể có tác dụng làm loãng máu, làm tăng nguy cơ chảy máu hoặc bầm tím ở một số người.
4. Tương tác với thuốc: Bột chiết xuất cỏ roi ngựa có thể tương tác với một số loại thuốc, chẳng hạn như thuốc làm loãng máu, thuốc huyết áp hoặc thuốc điều trị tiểu đường.
Cũng như với bất kỳ loại thực phẩm bổ sung nào, điều quan trọng là phải tham khảo ý kiến chuyên gia chăm sóc sức khỏe trước khi sử dụng bột chiết xuất cỏ roi ngựa thông thường, đặc biệt nếu bạn có bất kỳ bệnh lý tiềm ẩn nào hoặc đang dùng thuốc theo toa.




